Logo
ThS. BS Phan Bá NghĩaChuyên Khoa Thận
Quay lại danh mục
Thận

XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH THẬN

N
ThS. BS Phan Bá Nghĩa
Bác sĩ chuyên khoa Nội Thận - Tiết niệu

Tóm tắt nội dung

Trình bày cơ bản về xét nghiệm nước tiểu, trong phát hiện và chẩn đoán bệnh thận, nhằm đánh giá chẩn đoán kịp thời, phát hiện sớm bệnh thận

TỔNG QUAN

  • Xét nghiệm nước tiểu là công cụ đơn giản, không xâm lấn nhưng cực kỳ giá trị
  • Có vai trò trung tâm trong:
    • Chẩn đoán bệnh thận cấp và mạn
    • Phát hiện bệnh thận sớm (ngay cả khi chưa có triệu chứng) → Nhiều bệnh nhân được phát hiện bệnh chỉ nhờ bất thường nước tiểu

THÀNH PHẦN XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU

  • Gồm 3 phần chính:
    • Quan sát đại thể
    • Que thử (dipstick)
    • Soi cặn lắng nước tiểu → Đây là cấu trúc chuẩn của một tổng phân tích nước tiểu

QUAN SÁT ĐẠI THỂ

  • Màu sắc:
    • Đỏ → tiểu máu, Hb niệu, myoglobin niệu
    • Nâu “coca” → bệnh cầu thận
  • Độ đục:
    • Gợi ý nhiễm trùng hoặc tinh thể
  • Mùi:
    • Mùi ammoniac → nhiễm khuẩn → Là bước đơn giản nhưng định hướng nhanh nguyên nhân

QUE THỬ NƯỚC TIỂU (DIPSTICK)

  • Tỷ trọng (specific gravity):
    • Đánh giá cô đặc nước tiểu
  • pH:
    • <5 → toan hóa tốt
    • 5.5 trong toan → nghĩ RTA
  • Heme:
    • (+) → RBC, Hb hoặc myoglobin
    • Cần soi kính để xác nhận
  • Bạch cầu esterase, nitrite:
    • Gợi ý nhiễm trùng tiểu
  • Protein:
    • Chủ yếu phát hiện albumin
    • Không phát hiện chuỗi nhẹ (đa u tủy)
  • Glucose:
    • Gợi ý đái tháo đường hoặc tổn thương ống thận

→ Dipstick là xét nghiệm nhanh, định hướng nhưng không đủ để chẩn đoán xác định

SOI CẶN LẮNG NƯỚC TIỂU (QUAN TRỌNG NHẤT)

  • Có giá trị chẩn đoán cao nhất
  • Giúp định hướng chính xác vị trí tổn thương

TẾ BÀO TRONG NƯỚC TIỂU

  • Hồng cầu:
    • Hình dạng biến dạng (acanthocyte) → bệnh cầu thận
    • Bình thường → nguồn ngoài cầu thận
  • Bạch cầu:
    • Gợi ý nhiễm trùng hoặc viêm kẽ
  • Tế bào ống thận:
    • Gợi ý tổn thương ống thận

TRỤ NIỆU (CASTS)

  • Trụ hồng cầu:
    • Đặc hiệu cho viêm cầu thận
  • Trụ bạch cầu:
    • Gợi ý viêm kẽ hoặc nhiễm trùng
  • Trụ hạt “muddy brown”:
    • Điển hình cho hoại tử ống thận cấp (ATN)
  • Trụ mỡ:
    • Hội chứng thận hư
  • Trụ rộng (broad cast):
    • Gợi ý CKD giai đoạn muộn

→ Trụ niệu là “chữ ký sinh học” của bệnh thận

TINH THỂ NIỆU

  • Oxalat calci → sỏi, ngộ độc ethylene glycol
  • Acid uric → gout, hội chứng ly giải u
  • Struvite → nhiễm khuẩn (vi khuẩn sinh urease)
  • Cystine → bệnh di truyền (cystin niệu)

→ Có giá trị định hướng nguyên nhân

LIPID NIỆU

  • Oval fat bodies, “Maltese cross” → Gợi ý hội chứng thận hư

CÁC MẪU HÌNH ĐIỂN HÌNH (RẤT QUAN TRỌNG)

  • Tiểu máu + trụ hồng cầu + protein niệu → Viêm cầu thận
  • Protein niệu nhiều + lipid niệu → Hội chứng thận hư
  • Trụ hạt + tế bào ống thận → ATN
  • Pyuria đơn thuần → Nhiễm trùng hoặc viêm kẽ
  • Nước tiểu gần như bình thường → Gợi ý trước thận hoặc tắc nghẽn

→ Nhận diện pattern giúp chẩn đoán nhanh

KHI NÀO CẦN SOI CẶN LẮNG

  • Tất cả bệnh nhân AKI
  • CKD chưa rõ nguyên nhân
  • Tiểu máu, protein niệu → Có thể lặp lại nhiều lần để theo dõi

MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý

  • Xét nghiệm nước tiểu là “cửa sổ” của thận
  • Dipstick chỉ mang tính định hướng
  • Soi cặn lắng có giá trị chẩn đoán cao nhất
  • Luôn kết hợp lâm sàng và xét nghiệm khác
  • Nhận diện pattern giúp chẩn đoán nhanh và chính xác

KẾT LUẬN

  • Xét nghiệm nước tiểu là công cụ nền tảng trong thận học
  • Nếu biết đọc đúng, có thể định hướng nguyên nhân ngay từ đầu → Đây là kỹ năng quan trọng bậc nhất của bác sĩ lâm sàng trong chuyên ngành thận
Hết
Zalo logo