TỔNG QUAN - BỆNH CẦU THẬN DO LẮNG ĐỌNG FIBRIL KHÔNG PHẢI AMYLOID
Tóm tắt nội dung
Bệnh thận do lắng đọng amyloid thường gặp, tuy nhiên có 1 nhóm bệnh cầu thận do lắng đọng các chất bất thường không thuộc nhóm amyloid, rất khó nhận diện, dễ nhầm chẩn đoán, dẫn tới cách tiếp cận bệnh lý khó khăn, điều trị không hiệu quả
Định nghĩa
Bệnh cầu thận do lắng đọng fibril không phải amyloid là nhóm bệnh hiếm gặp, đặc trưng bởi sự hiện diện của các fibril hoặc vi ống trong gian mạch và màng đáy cầu thận nhưng thường không bắt màu Congo red, khác với amyloidosis.
Hai thể bệnh quan trọng nhất là:
- Fibrillary glomerulonephritis (FGN).
- Immunotactoid glomerulopathy (ITG).
Dịch tễ học
FGN và ITG đều là bệnh hiếm, chỉ chiếm khoảng 0,5–1,4% các mẫu sinh thiết thận tự nhiên.
Trong đó:
- FGN chiếm khoảng 85–90% số trường hợp.
- ITG ít gặp hơn và là một thực thể bệnh học riêng biệt.
Cơ chế bệnh sinh
Cả hai bệnh đều liên quan đến lắng đọng protein có nguồn gốc từ immunoglobulin trong cầu thận.
Đặc biệt, DNAJB9 được xác định là dấu ấn sinh học có độ đặc hiệu rất cao cho FGN và giúp phân biệt với ITG cũng như amyloidosis. Vai trò chính xác của DNAJB9 trong cơ chế bệnh sinh vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn.
Đặc điểm mô bệnh học
Fibrillary glomerulonephritis
- Fibril đường kính khoảng 16–24 nm.
- Sắp xếp ngẫu nhiên.
- Thường âm tính với Congo red.
- DNAJB9 dương tính trên nhuộm miễn dịch.
Immunotactoid glomerulopathy
- Lắng đọng dưới dạng vi ống (microtubules).
- Đường kính lớn hơn (17–52 nm).
- Thường sắp xếp thành bó song song.
- DNAJB9 âm tính.
- Hay liên quan đến bệnh tăng sinh dòng lympho hoặc paraprotein đơn dòng.
Biểu hiện lâm sàng
Hai bệnh có biểu hiện tương tự các bệnh cầu thận khác, thường gặp:
- Protein niệu (gần như 100% bệnh nhân).
- Hội chứng thận hư (70–75%).
- Tiểu máu vi thể (~70%).
- Tăng huyết áp (65–70%).
- Suy giảm chức năng thận tại thời điểm chẩn đoán (50–55%).
Bệnh lý đi kèm
FGN có thể liên quan với:
- Bệnh ác tính.
- Gammopathy đơn dòng.
- Bệnh tự miễn.
- Viêm gan C.
ITG thường liên quan chặt chẽ hơn với:
- Bệnh tăng sinh lympho B.
- Bệnh bạch cầu lympho mạn.
- Đa u tủy xương.
- Monoclonal gammopathy.
Chẩn đoán
Chẩn đoán xác định dựa trên sinh thiết thận, bao gồm:
- Kính hiển vi quang học.
- Miễn dịch huỳnh quang.
- Kính hiển vi điện tử.
- Nhuộm DNAJB9 để xác định FGN.
Sau khi chẩn đoán cần tầm soát các bệnh nền như ung thư, gammopathy đơn dòng, bệnh tự miễn và nhiễm virus viêm gan C.
Điều trị
Hiện chưa có phác đồ chuẩn được chứng minh hiệu quả bằng thử nghiệm ngẫu nhiên.
Nguyên tắc điều trị gồm:
- Kiểm soát huyết áp.
- Giảm protein niệu bằng ACEi hoặc ARB.
- Điều trị bệnh nền nếu có.
- Ở bệnh nhân tiến triển hoặc protein niệu nhiều có thể cân nhắc rituximab hoặc các liệu pháp ức chế miễn dịch thích hợp.
Tiên lượng
Tiên lượng nhìn chung không thuận lợi.
Khoảng 40–50% bệnh nhân tiến triển đến bệnh thận giai đoạn cuối trong vòng 2–6 năm sau chẩn đoán.
Bệnh có thể tái phát sau ghép thận nhưng thường tiến triển chậm hơn so với ở thận tự nhiên.
MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý
- FGN và ITG là hai bệnh cầu thận hiếm gặp do lắng đọng fibril hoặc vi ống không phải amyloid.
- FGN chiếm đa số trường hợp và đặc trưng bởi DNAJB9 dương tính.
- ITG thường liên quan đến bệnh tăng sinh dòng lympho hoặc paraprotein đơn dòng.
- Biểu hiện lâm sàng chủ yếu là protein niệu, hội chứng thận hư, tiểu máu và suy giảm chức năng thận.
- Chẩn đoán xác định dựa vào sinh thiết thận kết hợp kính hiển vi điện tử và nhuộm DNAJB9.
- Tiên lượng thường xấu, với khoảng một nửa số bệnh nhân tiến triển đến bệnh thận giai đoạn cuối trong vài năm sau chẩn đoán.