Logo
ThS. BS Phan Bá NghĩaChuyên Khoa Thận
Quay lại danh mục
Thận

TIẾP CẬN BỆNH NHÂN TIỂU ĐẠM

N
ThS. BS Phan Bá Nghĩa
Bác sĩ chuyên khoa Nội Thận - Tiết niệu

Tóm tắt nội dung

Mô tả tổng quan cách tiếp cận 1 bệnh nhân tiểu đạm - protein niệu, để có thái độ xử trí phù hợp, chỉ định xét nghiệm phù hợp, rà soát và chẩn đoán đúng bệnh

NGUYÊN TẮC CHUNG

  • Không dừng ở phát hiện protein niệu
  • Cần trả lời 3 câu hỏi:
    • Có thật sự protein niệu không?
    • Mức độ bao nhiêu?
    • Nguyên nhân gì?

BƯỚC 1: XÁC NHẬN PROTEIN NIỆU

  • Dipstick (+) → phải định lượng (UPCR/UACR)
  • Nếu định lượng bình thường → nghĩ:
    • Protein niệu thoáng qua
    • Dương tính giả → Lặp lại xét nghiệm 1–2 lần

BƯỚC 2: KHAI THÁC BỆNH SỬ (RẤT QUAN TRỌNG)

  • Triệu chứng gợi ý:
    • Nước tiểu bọt
    • Phù
    • Tiểu máu
    • Sốt, phát ban, đau khớp
  • Yếu tố thoáng qua:
    • Sốt, gắng sức, nhiễm trùng
  • Bệnh nền:
    • Đái tháo đường
    • Tăng huyết áp
    • Lupus, viêm mạch
    • Nhiễm HBV, HCV, HIV
  • Thuốc:
    • NSAIDs
    • Thuốc sinh học, hóa trị
  • Tiền sử gia đình bệnh thận

→ Định hướng nguyên nhân ngay từ đầu

BƯỚC 3: KHÁM LÂM SÀNG

  • Huyết áp
  • Phù
  • Ban da, xuất huyết → Gợi ý bệnh cầu thận/systemic

BƯỚC 4: XÉT NGHIỆM CƠ BẢN

  • Tổng phân tích nước tiểu + cặn lắng:
    • HC biến dạng → cầu thận
    • Trụ HC → viêm cầu thận
    • BC → nhiễm trùng/viêm kẽ
  • Định lượng protein:
    • UPCR hoặc UACR
  • Chức năng thận:
    • Creatinin, eGFR

→ Bước quyết định phân tầng bệnh

BƯỚC 5: PHÂN NHÓM LÂM SÀNG

  • NHÓM NGUY CƠ CAO (CẦN CHUYỂN CHUYÊN KHOA)

    • Protein niệu + triệu chứng (phù, tiểu máu…)
    • Cặn lắng bất thường
    • Giảm eGFR → Cân nhắc sinh thiết thận
  • NHÓM KHÔNG TRIỆU CHỨNG – CHỨC NĂNG THẬN BÌNH THƯỜNG

    ▪ Nếu không có protein niệu thật sự

    → Theo dõi

    ▪ Nếu có protein niệu

    • <30 tuổi → loại trừ protein niệu tư thế
    • ≥30 tuổi → coi như protein niệu dai dẳng

→ Chuyển chuyên khoa thận

BƯỚC 6: ĐỊNH HƯỚNG NGUYÊN NHÂN

  • Protein niệu nhiều → cầu thận
  • Protein niệu ít → ống thận/postrenal
  • Dipstick (-) → nghĩ overflow
  • Kèm tiểu máu → cầu thận
  • Kèm BC niệu → nhiễm trùng

GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG

  • Protein niệu càng cao → nguy cơ suy thận càng lớn
  • Ngay cả protein niệu nhẹ:
    • Tăng nguy cơ tim mạch
    • Tăng tử vong → Là marker tiên lượng độc lập

ỨNG DỤNG THỰC TẾ

  • Xác nhận → Định lượng → Phân nhóm → Tìm nguyên nhân
  • Không bỏ sót protein niệu “im lặng”
  • Theo dõi xu hướng quan trọng hơn 1 giá trị đơn lẻ

MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý

  • Không chẩn đoán dựa 1 lần xét nghiệm
  • Luôn định lượng sau dipstick
  • Cặn lắng nước tiểu rất giá trị
  • Protein niệu là yếu tố tiên lượng mạnh
  • Cần phân tầng nguy cơ sớm

KẾT LUẬN

  • Tiếp cận protein niệu phải có hệ thống
  • Kết hợp lâm sàng + xét nghiệm + phân tầng nguy cơ → Giúp chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời bệnh thận
Hết
Zalo logo
TIẾP CẬN BỆNH NHÂN TIỂU ĐẠM | ThS. BS Phan Bá Nghĩa