Logo
ThS. BS Phan Bá NghĩaChuyên Khoa Thận
Quay lại danh mục
Thận

THUỐC ỨC CHẾ SGLT2 TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH THẬN DO ĐÁI THÁO ĐƯỜNG

N
ThS. BS Phan Bá Nghĩa
Bác sĩ chuyên khoa Nội Thận - Tiết niệu

Tóm tắt nội dung

Trình bày về 1 nhóm thuốc rất quan trọng, để hiểu đúng ý nghĩa tác dụng của thuốc, và những lưu ý quan trọng trong sử dụng để tránh gặp tác dụng không mong muốn, để đạt hiệu quả bảo vệ thận tối đa cho người bệnh

TỔNG QUAN

  • SGLT2 inhibitors = thuốc ức chế tái hấp thu glucose tại ống lượn gần → Gây:
    • Tăng thải glucose niệu
    • Tăng thải Na (natriuresis)

→ Không chỉ hạ đường huyết mà còn bảo vệ thận độc lập với đường huyết

CƠ CHẾ BẢO VỆ THẬN (TRỌNG TÂM)

  • ↓ tái hấp thu Na tại ống gần → ↑ Na đến macula densa → Khôi phục feedback ống–cầu thận

→ Co tiểu động mạch đến (afferent)

→ ↓ áp lực nội cầu thận

→ ↓ tăng lọc (hyperfiltration)

→ Cốt lõi: giảm áp lực cầu thận = bảo vệ nephron

TÁC DỤNG CHÍNH TRÊN THẬN

  • ↓ albumin niệu
  • ↓ tốc độ giảm eGFR
  • ↓ nguy cơ ESRD
  • ↓ tử vong tim mạch

→ Lợi ích xảy ra kể cả khi hiệu quả hạ đường huyết giảm

BẰNG CHỨNG LỚN (PHẢI NHỚ)

CREDENCE – canagliflozin

  • ↓ ESRD, ↓ doubling creatinin
  • ↓ nhập viện suy tim

DAPA-CKD – dapagliflozin

  • ↓ tử vong
  • ↓ ESRD
  • Hiệu quả cả ở không đái tháo đường

EMPA-KIDNEY – empagliflozin

  • ↓ suy thận tiến triển
  • ↓ giảm eGFR ≥40%

→ Meta-analysis:

  • Giảm tiến triển CKD ở mọi mức eGFR → Hiệu quả mạnh hơn khi bệnh nặng

CHỈ ĐỊNH (THEO KDIGO HIỆN NAY)

  • Bệnh thận ĐTĐ có:
    • eGFR ≥20–25 mL/phút
    • Albumin niệu ≥30 mg/g

→ Dùng kết hợp ACEi/ARB

LIỀU DÙNG

  • Dapagliflozin: 10 mg/ngày
  • Empagliflozin: 10 mg/ngày
  • Canagliflozin: 100 mg/ngày

→ Không cần tăng liều để bảo vệ thận

ĐIỂM QUAN TRỌNG TRONG SỬ DỤNG

  • Có thể giảm nhẹ eGFR ban đầu (hemodynamic dip) → Không phải tổn thương thận → Là dấu hiệu “đang có tác dụng”
  • Hiệu quả giảm đường giảm khi eGFR thấp → Nhưng tác dụng bảo vệ thận vẫn còn

TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN

  • Nhiễm nấm sinh dục (hay gặp nhất)
  • Hạ thể tích (mất nước nhẹ)
  • Hiếm:
    • Toan ceton euglycemic
    • Cắt cụt chi (canagliflozin – cần lưu ý)

⇒ Uống đủ nước khi dùng thuốc, tránh nguy cơ suy thận cấp trước thận, đặc biệt khi sử dụng cùng nhóm thuốc kháng hệ RAAs và/hoặc thuốc lợi tiểu

CHỐNG CHỈ ĐỊNH / THẬN TRỌNG

  • eGFR <20 (không khởi trị)
  • Nhiễm trùng niệu nặng tái diễn
  • Nguy cơ toan ceton

SO SÁNH VỚI ACEi/ARB (HIỂU ĐÚNG)

  • ACEi/ARB: giãn tiểu động mạch đi (efferent)
  • SGLT2i: co tiểu động mạch đến (afferent)

→ Hiệp đồng:

giảm áp lực cầu thận tối ưu

VỊ TRÍ TRONG ĐIỀU TRỊ HIỆN ĐẠI

  • Không còn chỉ là thuốc hạ đường → Là thuốc nền tảng bảo vệ thận và tim mạch

MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý

  • SGLT2i là trụ cột điều trị DKD hiện nay
  • Tác dụng chính: giảm hyperfiltration
  • Lợi ích độc lập với kiểm soát đường huyết
  • Hiệu quả trên cả bệnh thận không do ĐTĐ
  • Giảm eGFR nhẹ ban đầu là bình thường
  • Luôn phối hợp ACEi/ARB nếu không chống chỉ định

KẾT LUẬN

  • SGLT2 inhibitors đã thay đổi hoàn toàn chiến lược điều trị bệnh thận ĐTĐ → Từ “kiểm soát đường” sang “bảo vệ nephron”
  • Thực hành hiện đại: → SGLT2i + RAAS blockade + kiểm soát nguy cơ = tiêu chuẩn vàng
Hết
Zalo logo
THUỐC ỨC CHẾ SGLT2 TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH THẬN DO ĐÁI THÁO ĐƯỜNG | ThS. BS Phan Bá Nghĩa