THUỐC ỨC CHẾ SGLT2 TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH THẬN DO ĐÁI THÁO ĐƯỜNG
Tóm tắt nội dung
Trình bày về 1 nhóm thuốc rất quan trọng, để hiểu đúng ý nghĩa tác dụng của thuốc, và những lưu ý quan trọng trong sử dụng để tránh gặp tác dụng không mong muốn, để đạt hiệu quả bảo vệ thận tối đa cho người bệnh
TỔNG QUAN
- SGLT2 inhibitors = thuốc ức chế tái hấp thu glucose tại ống lượn gần
→ Gây:
- Tăng thải glucose niệu
- Tăng thải Na (natriuresis)
→ Không chỉ hạ đường huyết mà còn bảo vệ thận độc lập với đường huyết
CƠ CHẾ BẢO VỆ THẬN (TRỌNG TÂM)
- ↓ tái hấp thu Na tại ống gần → ↑ Na đến macula densa → Khôi phục feedback ống–cầu thận
→ Co tiểu động mạch đến (afferent)
→ ↓ áp lực nội cầu thận
→ ↓ tăng lọc (hyperfiltration)
→ Cốt lõi: giảm áp lực cầu thận = bảo vệ nephron
TÁC DỤNG CHÍNH TRÊN THẬN
- ↓ albumin niệu
- ↓ tốc độ giảm eGFR
- ↓ nguy cơ ESRD
- ↓ tử vong tim mạch
→ Lợi ích xảy ra kể cả khi hiệu quả hạ đường huyết giảm
BẰNG CHỨNG LỚN (PHẢI NHỚ)
CREDENCE – canagliflozin
- ↓ ESRD, ↓ doubling creatinin
- ↓ nhập viện suy tim
DAPA-CKD – dapagliflozin
- ↓ tử vong
- ↓ ESRD
- Hiệu quả cả ở không đái tháo đường
EMPA-KIDNEY – empagliflozin
- ↓ suy thận tiến triển
- ↓ giảm eGFR ≥40%
→ Meta-analysis:
- Giảm tiến triển CKD ở mọi mức eGFR → Hiệu quả mạnh hơn khi bệnh nặng
CHỈ ĐỊNH (THEO KDIGO HIỆN NAY)
- Bệnh thận ĐTĐ có:
- eGFR ≥20–25 mL/phút
- Albumin niệu ≥30 mg/g
→ Dùng kết hợp ACEi/ARB
LIỀU DÙNG
- Dapagliflozin: 10 mg/ngày
- Empagliflozin: 10 mg/ngày
- Canagliflozin: 100 mg/ngày
→ Không cần tăng liều để bảo vệ thận
ĐIỂM QUAN TRỌNG TRONG SỬ DỤNG
- Có thể giảm nhẹ eGFR ban đầu (hemodynamic dip) → Không phải tổn thương thận → Là dấu hiệu “đang có tác dụng”
- Hiệu quả giảm đường giảm khi eGFR thấp → Nhưng tác dụng bảo vệ thận vẫn còn
TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN
- Nhiễm nấm sinh dục (hay gặp nhất)
- Hạ thể tích (mất nước nhẹ)
- Hiếm:
- Toan ceton euglycemic
- Cắt cụt chi (canagliflozin – cần lưu ý)
⇒ Uống đủ nước khi dùng thuốc, tránh nguy cơ suy thận cấp trước thận, đặc biệt khi sử dụng cùng nhóm thuốc kháng hệ RAAs và/hoặc thuốc lợi tiểu
CHỐNG CHỈ ĐỊNH / THẬN TRỌNG
- eGFR <20 (không khởi trị)
- Nhiễm trùng niệu nặng tái diễn
- Nguy cơ toan ceton
SO SÁNH VỚI ACEi/ARB (HIỂU ĐÚNG)
- ACEi/ARB: giãn tiểu động mạch đi (efferent)
- SGLT2i: co tiểu động mạch đến (afferent)
→ Hiệp đồng:
→ giảm áp lực cầu thận tối ưu
VỊ TRÍ TRONG ĐIỀU TRỊ HIỆN ĐẠI
- Không còn chỉ là thuốc hạ đường → Là thuốc nền tảng bảo vệ thận và tim mạch
MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý
- SGLT2i là trụ cột điều trị DKD hiện nay
- Tác dụng chính: giảm hyperfiltration
- Lợi ích độc lập với kiểm soát đường huyết
- Hiệu quả trên cả bệnh thận không do ĐTĐ
- Giảm eGFR nhẹ ban đầu là bình thường
- Luôn phối hợp ACEi/ARB nếu không chống chỉ định
KẾT LUẬN
- SGLT2 inhibitors đã thay đổi hoàn toàn chiến lược điều trị bệnh thận ĐTĐ → Từ “kiểm soát đường” sang “bảo vệ nephron”
- Thực hành hiện đại: → SGLT2i + RAAS blockade + kiểm soát nguy cơ = tiêu chuẩn vàng