THUỐC - LỢI TIỂU QUAI: LIỀU DÙNG VÀ TÁC DỤNG PHỤ
Tóm tắt nội dung
Trình bày đặc điểm của thuốc lợi tiểu quai, là 1 thuốc hay sử dụng ở trong bệnh thận, liều dùng và tác dụng không mong muốn của thuốc, để hiểu và chỉ định đúng
CƠ CHẾ TÁC DỤNG
- Ức chế kênh Na–K–2Cl tại nhánh lên quai Henle
- → Giảm tái hấp thu NaCl → tăng thải nước + Na⁺ + K⁺ + Cl⁻
- → Tăng dòng tới ống góp → tăng mất K⁺ thứ phát → Lợi tiểu mạnh nhất, hiệu quả cả khi GFR giảm
CÁC THUỐC ĐẠI DIỆN
- Furosemide (thường dùng nhất)
- Bumetanide (mạnh hơn, sinh khả dụng cao)
- Torsemide (ổn định, ít biến thiên hấp thu)
- Ethacrynic acid (không sulfa – dùng khi dị ứng)
NGUYÊN TẮC DƯỢC LÝ – LIỀU DÙNG (CỰC KỲ QUAN TRỌNG)
- Đáp ứng theo 3 giai đoạn:
- Dưới ngưỡng → không có tác dụng
- Trong khoảng hiệu quả → tăng liều → tăng lợi tiểu
- Đạt trần (plateau) → tăng liều thêm ít hiệu quả
- Tác dụng phụ thuộc:
- Nồng độ thuốc tại ống thận (không phải nồng độ máu đơn thuần) → Cần đạt “ngưỡng lợi tiểu”
LIỀU KHỞI ĐẦU (THỰC HÀNH)
- Không phù (ít dùng):
- Furosemide: 10–20 mg
- Có phù (tim, thận):
- Furosemide: 20–40 mg/lần
- Bumetanide: 0.5–1 mg
- Torsemide: 10–20 mg → Có thể lặp lại hoặc tăng liều theo đáp ứng
TƯƠNG ĐƯƠNG LIỀU (PHẢI NHỚ)
- Furosemide 40 mg ≈
- Bumetanide 1 mg
- Torsemide 20 mg
ĐIỀU CHỈNH LIỀU THEO BỆNH CẢNH
- SUY THẬN MẠN:
- GFR ↓ → giảm bài tiết thuốc vào ống → cần liều cao hơn
- eGFR >30 → furosemide ~80 mg IV
- eGFR <30 → có thể cần 200 mg IV
- HỘI CHỨNG THẬN HƯ:
- Giảm albumin → giảm vận chuyển thuốc
- → cần liều cao hơn
- SUY TIM / XƠ GAN:
- Hoạt hóa RAAS → kháng lợi tiểu
→ Luôn tăng liều theo đáp ứng, không theo “liều cố định”
NGUYÊN TẮC SỬ DỤNG THỰC CHIẾN
- Đường dùng:
- Uống → ổn định
- IV → cấp cứu/phù nặng
- Truyền liên tục:
- Giảm dao động nồng độ
- Giảm độc tai so với bolus
- Luôn kết hợp:
- Hạn chế muối → Tăng hiệu quả lợi tiểu
HIỆN TƯỢNG QUAN TRỌNG
- “BRAKING PHENOMENON”
- Sau 1–2 tuần → giảm hiệu quả
- Do hoạt hóa RAAS + tăng tái hấp thu Na → Cần tăng liều hoặc phối hợp thuốc
TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN (PHÂN NHÓM RÕ RÀNG)
1. RỐI LOẠN NƯỚC – ĐIỆN GIẢI (THƯỜNG GẶP NHẤT)
- Hạ K⁺ → loạn nhịp
- Hạ Na⁺ → lú lẫn
- Kiềm chuyển hóa
- Giảm thể tích:
- Tụt huyết áp
- Suy thận trước thận
- Tăng ure/creatinin
- Tăng acid uric → gout
→ Cần theo dõi điện giải định kỳ
2. ĐỘC TAI (OTOTOXICITY – NGUY HIỂM)
- Biểu hiện:
- Ù tai
- Giảm thính lực (có thể không hồi phục)
- Nguy cơ:
- Liều cao IV nhanh (>240 mg/giờ furosemide)
- Suy thận
- Dùng aminoglycoside
- Giảm nguy cơ:
- Truyền chậm/continuous infusion
→ Biến chứng quan trọng nhất khi dùng liều cao
3. DỊ ỨNG (LIÊN QUAN SULFA)
- Phát ban
- Hiếm: viêm thận kẽ
- Giải pháp:
- Dùng ethacrynic acid
4. KHÁNG LỢI TIỂU (DIURETIC RESISTANCE)
- Cơ chế:
- Giảm tưới máu thận
- Tăng tái hấp thu Na ở đoạn xa
- Xử trí:
- Tăng liều
- Phối hợp thiazide
CÁC YẾU TỐ LÀM GIẢM HIỆU QUẢ
- Ăn mặn
- Giảm albumin máu
- Suy thận nặng
- Dùng NSAIDs → Phải kiểm soát song song
CHIẾN LƯỢC THỰC CHIẾN (TÓM TẮT)
- Không đáp ứng → tăng liều đến ngưỡng
- Không hiệu quả → phối hợp thiazide
- Theo dõi:
- Điện giải
- Creatinin
- Lượng nước tiểu
- Điều chỉnh theo lâm sàng, không theo “sách vở cứng nhắc”
MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý
- Có ngưỡng – trần tác dụng
- Suy thận → cần liều cao hơn
- Nguy cơ lớn nhất: rối loạn điện giải + giảm thể tích
- Độc tai phụ thuộc liều và tốc độ truyền
- Ăn mặn = mất tác dụng thuốc
KẾT LUẬN
- Lợi tiểu quai là trụ cột trong điều trị quá tải dịch
- Sử dụng hiệu quả cần hiểu rõ:
- Dược lý – liều – kháng thuốc – độc tính → Điều trị thành công = tối ưu liều + theo dõi sát + kiểm soát yếu tố đi kèm