Thận
SINH THIẾT THẬN
N
ThS. BS Phan Bá Nghĩa
Bác sĩ chuyên khoa Nội Thận - Tiết niệu
Tóm tắt nội dung
Tổng quan mô tả về kỹ thuật sinh thiết thận, đây là 1 kỹ thuật chuyên khoa, xâm lấn, thực hiện để chẩn đoán các bệnh lý thận nội khoa, để xét nghiệm mô bệnh học, phục vụ chẩn đoán và điều trị tốt hơn
TỔNG QUAN
- Sinh thiết thận là thủ thuật lấy mô thận để:
- Xác định chẩn đoán chính xác
- Đánh giá mức độ tổn thương (hoạt động vs xơ hóa)
- Hướng dẫn điều trị và tiên lượng → Ảnh hưởng quyết định điều trị tới ~60% trường hợp
VAI TRÒ LÂM SÀNG
- Không chỉ chẩn đoán mà còn:
- Phân biệt tổn thương hồi phục hay không hồi phục
- Quyết định dùng hay ngừng thuốc ức chế miễn dịch
- Đánh giá bệnh hệ thống (lupus, viêm mạch…) → Luôn phải kết hợp với lâm sàng và xét nghiệm
CHỈ ĐỊNH SINH THIẾT THẬN
- Hội chứng thận hư ở người lớn
- Hội chứng viêm cầu thận (tiểu máu + protein + suy thận)
- AKI không rõ nguyên nhân
- Nghi bệnh cầu thận tiến triển nhanh
- Bệnh thận trong lupus, viêm mạch → Mục tiêu: chẩn đoán + quyết định điều trị
KHI KHÔNG CẦN SINH THIẾT
- Tiểu máu đơn thuần, không protein niệu
- Protein niệu nhẹ (<0.5 g/ngày), chức năng thận bình thường
- CKD tiến triển lâu năm, thận teo nhỏ → Ít giá trị thay đổi điều trị
CHỐNG CHỈ ĐỊNH (QUAN TRỌNG)
- Rối loạn đông máu chưa kiểm soát
- THA nặng chưa kiểm soát
- Nhiễm trùng tại chỗ
- Thận đa nang, u thận
- Thận ứ nước → Nguy cơ chảy máu cao
KỸ THUẬT SINH THIẾT
- Phổ biến nhất: sinh thiết qua da dưới hướng dẫn siêu âm
- Vị trí: cực dưới thận
- Kim: thường dùng kim 16G
- Lấy ≥2 mảnh mô
→ Siêu âm thời gian thực giúp tăng độ chính xác và giảm biến chứng
CÁC PHƯƠNG PHÁP KHÁC
- Sinh thiết mở (phẫu thuật)
- Sinh thiết nội soi
- Sinh thiết qua tĩnh mạch (transjugular) → Áp dụng khi không làm được qua da
ĐÁNH GIÁ MẪU SINH THIẾT
- Kính hiển vi quang học
- Miễn dịch huỳnh quang
- Kính hiển vi điện tử
→ 3 kỹ thuật bổ sung cho nhau → tăng độ chính xác chẩn đoán
CHUẨN BỊ TRƯỚC SINH THIẾT
- Kiểm soát huyết áp (<140/90)
- Xét nghiệm:
- Công thức máu
- Đông máu (PT, aPTT, INR)
- Ngừng thuốc chống đông nếu có
- Siêu âm trước thủ thuật
THEO DÕI SAU SINH THIẾT
- Nằm bất động 4–6 giờ, theo dõi 24h
- Theo dõi:
- Mạch, huyết áp
- Tiểu máu
- Hb/Hct → Phát hiện sớm biến chứng
BIẾN CHỨNG (QUAN TRỌNG NHẤT: CHẢY MÁU)
- Tiểu máu đại thể
- Tụ máu quanh thận
- Cần truyền máu (~1–2%)
- Can thiệp mạch (~0.3%)
- Rất hiếm: cắt thận hoặc tử vong
→ Thận là cơ quan có nguy cơ chảy máu cao nhất khi sinh thiết
YẾU TỐ NGUY CƠ CHẢY MÁU
- THA
- Suy thận nặng
- Thiếu máu
- Rối loạn đông máu
- Nhiều lần chọc kim
MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý
- Sinh thiết thận là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán bệnh cầu thận
- Không phải lúc nào cũng cần làm → phải có chỉ định rõ
- Luôn đánh giá nguy cơ chảy máu trước thủ thuật
- Kết quả phải đặt trong bối cảnh lâm sàng
- Quyết định điều trị phụ thuộc nhiều vào kết quả sinh thiết
KẾT LUẬN
- Sinh thiết thận là công cụ mạnh nhất trong thận học hiện đại
- Giúp chẩn đoán chính xác, tiên lượng và cá thể hóa điều trị → Chỉ định đúng và thực hiện an toàn là yếu tố then chốt trong thực hành lâm sàng