Logo
ThS. BS Phan Bá NghĩaChuyên Khoa Thận
Quay lại danh mục
Thận

QUẢN LÝ RỐI LOẠN LIPID Ở BỆNH THẬN MẠN CHƯA LỌC MÁU

N
ThS. BS Phan Bá Nghĩa
Bác sĩ chuyên khoa Nội Thận - Tiết niệu

Tóm tắt nội dung

Trình bày rối loạn lipid máu ở người bệnh bệnh thận mạn chưa lọc máu, cách theo dõi và điều trị để đạt hiệu quả tốt

ĐẶC ĐIỂM RỐI LOẠN LIPID TRONG CKD

  • Rối loạn lipid gặp ở mọi giai đoạn CKD
  • Kiểu điển hình:
    • Triglyceride ↑ (chủ yếu)
    • HDL-C ↓ hoặc rối loạn chức năng
    • LDL-C: bình thường hoặc tăng nhẹ nhưng xơ vữa cao → Đặc trưng: “lipid độc” hơn là “lipid cao”

CƠ CHẾ BỆNH SINH (NHỚ NGẮN GỌN)

  • ↓ hoạt tính LPL, hepatic lipase → ↓ thanh thải TG
  • ↑ ApoC-III → ức chế phân giải lipid
  • HDL bị “dysfunctional” → mất bảo vệ → Tăng TG + LDL biến đổi → xơ vữa mạnh

NGUY CƠ LÂM SÀNG

  • CKD = yếu tố nguy cơ tim mạch độc lập
  • Nguy cơ tử vong tim mạch ↑ theo mức giảm eGFR → Tử vong tim mạch > tiến triển ESRD

ĐÁNH GIÁ BAN ĐẦU

  • Làm lipid máu lúc đói:
    • Cholesterol toàn phần
    • LDL-C
    • HDL-C
    • Triglyceride
  • Đo Lp(a) ít nhất 1 lần để phân tầng nguy cơ

THEO DÕI

  • Thông thường: mỗi năm 1 lần
  • Nếu bất thường nhiều: 3–6 tháng/lần → KDIGO: không cần theo dõi quá thường quy nếu đã ổn định

NGUYÊN TẮC ĐIỀU TRỊ (CỐT LÕI)

1. MỤC TIÊU KHÔNG PHẢI LÀ “SỐ LIPID”

→ Mục tiêu chính: giảm nguy cơ tim mạch, không phải chỉ số

2. STATIN – NỀN TẢNG ĐIỀU TRỊ

CHỈ ĐỊNH (RẤT QUAN TRỌNG)

  • eGFR <60 → dùng statin cho hầu hết bệnh nhân
  • eGFR ≥60:
    • ≥50 tuổi → dùng
    • <50 tuổi → cân nhắc nếu có nguy cơ (ĐTĐ, THA…)

LIỀU

  • Ưu tiên: statin cường độ trung bình
    • Atorvastatin 20 mg
    • Rosuvastatin 10 mg → Atorvastatin hay dùng vì không cần chỉnh liều theo thận

3. PHỐI HỢP THUỐC

  • Nếu chưa đạt mục tiêu:
    • Ezetimibe
    • PCSK9 inhibitor (trường hợp nguy cơ rất cao)

4. KHÔNG ƯU TIÊN ĐIỀU TRỊ TRIGLYCERIDE

  • Chủ yếu: thay đổi lối sống
  • Chỉ dùng fibrate khi:
    • TG >500–1000 mg/dL (nguy cơ viêm tụy) → Thận trọng do độc tính

5. LỐI SỐNG (LUÔN PHẢI CÓ)

  • Giảm mỡ, giảm đường đơn
  • Giảm cân
  • Tăng vận động
  • Hạn chế rượu

BẰNG CHỨNG QUAN TRỌNG (SHARP TRIAL)

  • Simvastatin + ezetimibe:
    • ↓ biến cố tim mạch ~17%
  • Không giảm rõ tử vong chung nhưng: → giảm biến cố tim mạch có ý nghĩa

NHỮNG ĐIỂM KHÁC BIỆT VỚI DÂN SỐ CHUNG

  • LDL không luôn cao nhưng nguy cơ vẫn cao
  • HDL “rối loạn chức năng”
  • TG là bất thường chính → Không đánh giá nguy cơ chỉ bằng LDL

MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý

  • CKD = nguy cơ tim mạch cao → cần điều trị sớm
  • Statin là nền tảng, gần như chỉ định rộng rãi
  • Không cần quá tập trung vào mục tiêu LDL tuyệt đối
  • TG tăng thường gặp nhưng ít khi cần thuốc
  • Lối sống vẫn là nền tảng bắt buộc
  • Không lạm dụng fibrate ở CKD

KẾT LUẬN

  • Rối loạn lipid trong CKD chưa lọc máu mang tính đặc thù: TG ↑ + HDL rối loạn + LDL “độc”
  • Chiến lược tối ưu: → Statin sớm – cá thể hóa nguy cơ – tránh điều trị quá mức TG → Mục tiêu cuối cùng: giảm biến cố tim mạch, không chỉ giảm con số lipid
Hết
Zalo logo
QUẢN LÝ RỐI LOẠN LIPID Ở BỆNH THẬN MẠN CHƯA LỌC MÁU | ThS. BS Phan Bá Nghĩa