GHÉP THẬN - TIẾP CẬN BỆNH NHÂN THẢI GHÉP
Tóm tắt nội dung
Thải ghép là biến chứng thường gặp và nguy hiểm đối với thận ghép, làm giảm đời sống thận ghép thậm chí mất chức năng thận ghép nếu không phát hiện và xử trí kịp thời và chính xác
TỔNG QUAN
- Thải ghép thận là nguyên nhân quan trọng gây suy giảm chức năng thận ghép và mất thận ghép.
- Có 2 nhóm chính:
- T cell-mediated rejection (TCMR)
- Antibody-mediated rejection (ABMR)
⚠️ Chẩn đoán sớm và chính xác cực kỳ quan trọng vì nhiều trường hợp có thể hồi phục nếu điều trị kịp thời.
PHÂN LOẠI THẢI GHÉP
1. THẢI GHÉP QUA TRUNG GIAN TẾ BÀO T (TCMR)
Do tế bào T tấn công mô thận ghép gây:
- viêm mô kẽ
- tubulitis
- viêm mạch máu
2. THẢI GHÉP QUA TRUNG GIAN KHÁNG THỂ (ABMR)
Do donor-specific antibodies (DSA) tấn công nội mô vi mạch thận ghép.
Đặc trưng bởi:
- capillaritis
- glomerulitis
- C4d deposition
- tổn thương nội mô
3. MIXED REJECTION
Có đồng thời:
- TCMR
- ABMR
⚠️ Tiên lượng xấu hơn và điều trị khó hơn.
THỜI ĐIỂM XUẤT HIỆN
THẢI GHÉP SỚM
Thường trong:
- 6 tháng đầu sau ghép
THẢI GHÉP MUỘN
Thường liên quan:
- không tuân thủ thuốc
- giảm immunosuppression quá mức
- de novo DSA
YẾU TỐ NGUY CƠ
- HLA mismatch
- DSA dương tính
- ABO incompatibility
- Delayed graft function
- Cold ischemia time kéo dài
- Tiền sử rejection
- Ghép lại lần 2 trở lên
- Không tuân thủ thuốc
KHI NÀO NGHI NGỜ THẢI GHÉP?
1. TĂNG CREATININE
Dấu hiệu thường gặp nhất.
⚠️ Creatinine tăng ≥25% so với baseline phải nghĩ đến rejection.
2. PROTEIN NIỆU MỚI XUẤT HIỆN
Đặc biệt gợi ý:
- ABMR
- chronic rejection
3. TĂNG HUYẾT ÁP
Có thể là dấu hiệu của:
- graft dysfunction
- rejection tiến triển
4. GIẢM eGFR
eGFR giảm kéo dài sau ghép phải đánh giá nguyên nhân.
5. dd-cfDNA TĂNG
Donor-derived cell-free DNA:
- 1% gợi ý rejection
- có thể tăng trước creatinine nhiều tháng
⚠️ dd-cfDNA hiện là biomarker rất triển vọng trong theo dõi thận ghép.
6. DSA DƯƠNG TÍNH
De novo DSA là dấu hiệu nguy cơ rất mạnh của ABMR.
TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG
⚠️ Phần lớn bệnh nhân KHÔNG có triệu chứng.
Hiếm gặp:
- sốt
- đau vùng thận ghép
- thiểu niệu
- mệt mỏi
XÉT NGHIỆM CẦN LÀM
1. CREATININE MÁU
Là xét nghiệm theo dõi cơ bản nhất.
2. TỔNG PHÂN TÍCH NƯỚC TIỂU
Có thể thấy:
- protein niệu
- tiểu máu
- pyuria
3. UPCR/UACR
Đánh giá mức độ protein niệu.
4. DSA TESTING
Tìm:
- anti-HLA antibodies
- de novo DSA
5. dd-cfDNA
Hỗ trợ phát hiện rejection sớm.
6. SIÊU ÂM THẬN GHÉP
Mục tiêu chủ yếu để loại trừ:
- tắc nghẽn
- huyết khối
- tụ dịch
- hẹp niệu quản
⚠️ Imaging không đủ nhạy để chẩn đoán rejection.
SINH THIẾT THẬN GHÉP
TIÊU CHUẨN VÀNG CHẨN ĐOÁN
Sinh thiết giúp:
- xác định rejection
- phân biệt TCMR và ABMR
- đánh giá mức độ tổn thương
- loại trừ BK virus, CMV, thuốc độc thận…
PHÂN LOẠI BANFF
Là hệ thống chuẩn quốc tế để chẩn đoán rejection.
CHẨN ĐOÁN TCMR
ĐẶC ĐIỂM MÔ HỌC
1. Interstitial inflammation
Viêm mô kẽ lymphocyte.
2. Tubulitis
Lymphocyte chui vào biểu mô ống thận.
3. Intimal arteritis
Viêm nội mạc động mạch.
PHÂN ĐỘ BANFF TCMR
- Borderline: tubulitis nhẹ
- IA: tubulitis trung bình
- IB: tubulitis nặng
- IIA/IIB: có viêm mạch máu
- III: hoại tử xuyên thành mạch
⚠️ Grade càng cao → nguy cơ mất thận ghép càng lớn.
CHẨN ĐOÁN ABMR
Cần đủ 3 nhóm tiêu chuẩn:
1. TỔN THƯƠNG MÔ HỌC
Ví dụ:
- glomerulitis
- capillaritis
- TMA
- transplant glomerulopathy
2. BẰNG CHỨNG KHÁNG THỂ TÁC ĐỘNG LÊN NỘI MÔ
- C4d dương tính hoặc
- molecular markers dương tính
3. DSA DƯƠNG TÍNH
⚠️ Tuy nhiên có thể gặp DSA-negative ABMR.
C4d-NEGATIVE ABMR
Một số bệnh nhân:
- DSA (+)
- microvascular inflammation (+)
- nhưng C4d âm tính
→ vẫn có thể là ABMR.
CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT
1. BK VIRUS NEPHROPATHY
Rất dễ nhầm với rejection.
⚠️ Điều trị ngược nhau hoàn toàn.
2. CMV NEPHRITIS
Có thể gây:
- tăng creatinine
- viêm mô kẽ giống rejection
3. CNI TOXICITY
Tacrolimus/cyclosporine gây độc thận.
4. TẮC NGHẼN ĐƯỜNG TIỂU
5. PYELONEPHRITIS
6. TÁI PHÁT BỆNH CẦU THẬN
SUBCLINICAL REJECTION
Là rejection có trên sinh thiết nhưng:
- creatinine còn bình thường
⚠️ Có thể tiến triển thành chronic rejection nếu bỏ sót.
CHRONIC REJECTION
ĐẶC ĐIỂM
- giảm chức năng thận từ từ
- protein niệu
- tăng huyết áp
- fibrosis tiến triển
CÁC THỂ
- Chronic active TCMR
- Chronic active ABMR
- Chronic inactive ABMR
MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý
- Phần lớn rejection không có triệu chứng lâm sàng
- Creatinine tăng là dấu hiệu thường gặp nhất
- Protein niệu mới xuất hiện luôn cần chú ý
- DSA là marker quan trọng của ABMR
- dd-cfDNA là biomarker mới rất hữu ích
- Sinh thiết thận ghép là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán
- BK virus nephropathy là chẩn đoán phân biệt cực kỳ quan trọng
- Mixed rejection thường tiên lượng nặng hơn
KẾT LUẬN
Chẩn đoán thải ghép thận cần phối hợp lâm sàng, xét nghiệm miễn dịch, biomarker và đặc biệt là sinh thiết thận ghép theo phân loại Banff. Phát hiện sớm và phân biệt chính xác giữa TCMR và ABMR có vai trò quyết định trong lựa chọn điều trị và bảo tồn chức năng thận ghép lâu dài.