GHÉP THẬN - THUỐC ỨC CHẾ MIỄN DỊCH DUY TRÌ SAU GHÉP THẬN
Tóm tắt nội dung
Sau ghép thận, bản chất quả thận mới là vật lạ đối với cơ thể người bệnh, duy trì các thuốc ức chế miễn dịch để giúp tránh cơ thể phản ứng đào thải vật lạ đó, tuy nhiên các thuốc có nhiều tác dụng không mong muốn, việc lựa chọn phác đồ, điều chỉnh liều lượng, theo dõi sau ghép thận là hết sức quan trọng và cần thiết
TỔNG QUAN
- Hầu hết bệnh nhân ghép thận phải dùng thuốc ức chế miễn dịch suốt đời
- Mục tiêu:
- Ngăn thải ghép
- Bảo tồn chức năng thận ghép
- Giảm biến chứng nhiễm trùng và ung thư
⚠️ Luôn phải cân bằng giữa:
- “Ức chế quá ít” → thải ghép
- “Ức chế quá nhiều” → nhiễm trùng, ung thư, độc tính thuốc, …
NGUYÊN TẮC PHỐI HỢP THUỐC
Thường phối hợp nhiều thuốc với cơ chế khác nhau để:
- Tăng hiệu quả chống thải ghép
- Giảm độc tính từng thuốc
Phác đồ kinh điển hiện nay:
1. Calcineurin inhibitor (CNI)
→ thường là Tacrolimus
2. Antimetabolite
→ thường là Mycophenolate
3. Corticoid
→ Prednisone
ĐÂY LÀ PHÁC ĐỒ “TRIPLE THERAPY” KINH ĐIỂN
CÁC NHÓM THUỐC CHÍNH
1. CALCINEURIN INHIBITORS (CNI)
Tacrolimus (Prograf, Advagraf, Envarsus)
→ Thuốc chủ lực hiện nay
Cyclosporine
→ hiện nay dùng ít hơn
CƠ CHẾ
- Ức chế hoạt hóa tế bào T
- Giảm IL-2
ƯU ĐIỂM TACROLIMUS
- Giảm thải ghép tốt hơn Cyclosporine
- Được dùng phổ biến nhất hiện nay
TÁC DỤNG PHỤ QUAN TRỌNG
- Độc thận
- Tăng kali máu
- Hạ Mg máu
- Tăng huyết áp
- Run tay
- Đái tháo đường sau ghép
- Nhiễm trùng
- Tăng nguy cơ ung thư
⚠️ Tacrolimus là “con dao hai lưỡi”
→ bảo vệ thận ghép nhưng cũng có thể gây tổn thương thận ghép mạn
THEO DÕI NỒNG ĐỘ THUỐC
Rất quan trọng
→ tránh:
- Quá thấp → thải ghép
- Quá cao → độc tính
2. ANTIMETABOLITES
Mycophenolate mofetil (MMF) hoặc Enteric-coated mycophenolate sodium (EC-MPS)
→ được dùng ở >90% bệnh nhân ghép thận
CƠ CHẾ
- Ức chế tăng sinh tế bào lymphocyte T và B
ƯU ĐIỂM
- Giảm thải ghép tốt hơn Azathioprine
TÁC DỤNG PHỤ
- Tiêu chảy
- Đau bụng
- Giảm bạch cầu
- Thiếu máu
- Nhiễm trùng
⚠️ Mycophenolate gây quái thai → chống chỉ định khi mang thai
AZATHIOPRINE
- Dùng khi không dung nạp MMF
- Có thể dùng ở phụ nữ mang thai
3. GLUCOCORTICOIDS (PREDNISONE)
VAI TRÒ
- Giảm phản ứng miễn dịch mạnh
- Hỗ trợ chống thải ghép
THỰC HÀNH THƯỜNG GẶP
- Liều cao lúc đầu
- Sau đó giảm dần về liều thấp duy trì
Ví dụ:
Prednisone 5 mg/ngày lâu dài
TÁC DỤNG PHỤ
- Tăng đường huyết
- Tăng HA
- Loãng xương, hoại tử tiêu chỏm cổ xương đùi
- Tăng cân, loạn dưỡng mỡ
- Đục thủy tinh thể
- Nhiễm trùng
⚠️ Ngừng corticoid quá sớm có thể tăng nguy cơ thải ghép và IF/TA
4. mTOR INHIBITORS
Sirolimus – Everolimus
KHI NÀO DÙNG?
- Độc tính CNI
- Ung thư sau ghép
- Không dung nạp tacrolimus
TÁC DỤNG PHỤ
- Chậm lành vết thương
- Phù
- Loét miệng
- Rối loạn lipid máu
- Protein niệu
⚠️ Không phải lựa chọn đầu tay thường quy
5. BELATACEPT
CƠ CHẾ
- Ức chế costimulation của tế bào T
ƯU ĐIỂM
- Ít độc thận hơn CNI
HẠN CHẾ
- Tăng nguy cơ thải ghép sớm
- Giá cao
- Truyền tĩnh mạch
- Tăng nguy cơ PTLD
THEO DÕI SAU GHÉP
1. CHỨC NĂNG THẬN
- Creatinine
- eGFR
- Protein niệu
2. NỒNG ĐỘ THUỐC
Đặc biệt:
- Tacrolimus
- Cyclosporine
3. BIẾN CHỨNG CHUYỂN HÓA
- Đường huyết
- Lipid máu
- Kali
- Magie
4. NHIỄM TRÙNG
- CMV
- BK virus
- Nấm
- Pneumocystis
5. UNG THƯ SAU GHÉP
- Da
- PTLD
- Cổ tử cung
- Đại trực tràng
KHI NÀO CẦN ĐIỀU CHỈNH PHÁC ĐỒ?
1. ĐỘC TÍNH CNI
Ví dụ:
- Tacrolimus nephrotoxicity
- Neurotoxicity
→ giảm liều hoặc đổi thuốc
2. NHIỄM TRÙNG NẶNG
- Có thể giảm bớt immunosuppression tạm thời
3. UNG THƯ SAU GHÉP
→ giảm mức độ ức chế miễn dịch
4. MANG THAI
→ ngừng MMF
→ đổi azathioprine
5. THẢI GHÉP
→ tăng cường immunosuppression
TƯƠNG TÁC THUỐC RẤT QUAN TRỌNG
LÀM TĂNG TACROLIMUS/CYCLOSPORINE
- Clarithromycin
- Erythromycin
- Fluconazole
- Diltiazem
- Nước bưởi
LÀM GIẢM TACROLIMUS
- Rifampin
- Carbamazepine
- Phenytoin
⚠️ Luôn kiểm tra tương tác thuốc ở bệnh nhân ghép thận
NHIỄM TRÙNG VÀ ỨC CHẾ MIỄN DỊCH
Nhiễm trùng nặng/sepsis
→ có thể phải:
- Ngưng antimetabolite
- Giảm hoặc ngưng tạm CNI
- Duy trì steroid liều thấp
Nhiễm trùng nhẹ
→ thường không cần đổi thuốc
MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý
- Phác đồ 3 thuốc phối hợp là nền tảng điều trị hiện nay
- Tacrolimus là thuốc chủ lực phổ biến nhất
- Theo dõi nồng độ thuốc cực kỳ quan trọng
- Không tự ý ngưng thuốc sau ghép
- Nhiễm trùng và ung thư là cái giá của ức chế miễn dịch kéo dài
- Điều chỉnh thuốc phải cá thể hóa cho từng bệnh nhân
- MMF chống chỉ định trong thai kỳ
- CNI vừa bảo vệ vừa có thể gây độc thận ghép
KẾT LUẬN
- Duy trì ức chế miễn dịch là nền tảng sống còn sau ghép thận
- Thành công lâu dài phụ thuộc vào:
- Kiểm soát thải ghép
- Hạn chế độc tính thuốc
- Phòng nhiễm trùng
- Theo dõi sát chức năng thận ghép
- Điều trị phải cân bằng tinh tế giữa hiệu quả chống thải ghép và an toàn lâu dài