GHÉP THẬN - THẢI GHÉP QUA TRUNG GIAN TẾ BÀO - THẢI GHÉP TẾ BÀO - TCMR
Tóm tắt nội dung
Thải ghép là biến chứng thường gặp và nguy hiểm đối với thận ghép, làm giảm đời sống thận ghép thậm chí mất chức năng thận ghép nếu không phát hiện và xử trí kịp thời và chính xác
TỔNG QUAN
- Acute T cell-mediated rejection (TCMR) là tình trạng tế bào lympho T tấn công thận ghép gây tổn thương mô học và suy giảm chức năng thận ghép.
- Hiện nay nhờ immunosuppression hiện đại, tỷ lệ TCMR đã giảm còn khoảng 7% trong năm đầu sau ghép.
⚠️ TCMR là nguyên nhân quan trọng gây mất chức năng thận ghép nếu không điều trị kịp thời.
MỤC TIÊU ĐIỀU TRỊ
- Đảo ngược thải ghép
- Đưa creatinine trở về gần mức nền
- Ngăn tổn thương mạn tính và xơ hóa thận ghép (sẹo)
NGUYÊN TẮC QUAN TRỌNG
1. SINH THIẾT THẬN GHÉP LÀ TIÊU CHUẨN VÀNG
Điều trị phải dựa vào:
- Mô bệnh học
- Banff classification
- Mức độ tổn thương mạch máu và tubulitis
2. ĐIỀU TRỊ DỰA THEO MỨC ĐỘ BANFF
Borderline
- Có thể chỉ tăng maintenance immunosuppression hoặc
- Điều trị như TCMR nhẹ tùy trung tâm ghép
Banff IA
→ Pulse steroid
Banff IB trở lên
→ rATG + steroid
Banff II–III
→ Điều trị mạnh với rATG + steroid liều cao
PHÂN ĐỘ BANFF TCMR
Borderline
- Viêm mô kẽ nhẹ
- Tubulitis nhẹ
Banff IA
- Viêm mô kẽ >25%
- Tubulitis trung bình
Banff IB
- Tubulitis nặng (t3)
Banff IIA/IIB
- Có viêm nội mạc động mạch
Banff III
- Viêm xuyên thành mạch / hoại tử mạch máu
⚠️ Grade càng cao → tiên lượng càng xấu.
ĐIỀU TRỊ THEO MỨC ĐỘ
1. ĐIỀU TRỊ BANFF IA
LỰA CHỌN ĐẦU TAY
Pulse methylprednisolone
Liều thường dùng:
- 3–5 mg/kg/ngày
- Trong 3–5 ngày
- Tối đa 500 mg/ngày
Sau đó:
- quay về prednisone duy trì hoặc
- taper steroid dần
ĐÁP ỨNG KỲ VỌNG
- Creatinine giảm trong 3–5 ngày
- Tỷ lệ hồi phục khoảng 60–70%
2. ĐIỀU TRỊ BANFF IB
⚠️ Tubulitis nặng → nguy cơ mất thận ghép cao hơn.
ĐIỀU TRỊ THƯỜNG DÙNG
rATG + pulse steroid
rATG (rabbit antithymocyte globulin)
- 1.5–3 mg/kg/ngày
- Tổng liều 3–6 mg/kg
Kèm:
- methylprednisolone trước truyền
TẠI SAO DÙNG rATG?
Vì:
- deplete lymphocyte T mạnh hơn
- giảm nguy cơ rejection tái phát
- cải thiện graft survival
3. ĐIỀU TRỊ BANFF II–III
Đây là thải ghép nặng.
PHÁC ĐỒ CHUẨN
rATG + pulse glucocorticoid
Pulse methylprednisolone
- 3–5 mg/kg/ngày
- 3–5 ngày
rATG
- 1.5–3 mg/kg/ngày
- Tổng liều 5–10 mg/kg
Ví dụ:
- Banff IIA → 2 ngày
- Banff III → 4–5 ngày hoặc hơn
⚠️ Grade càng nặng → cần cumulative dose cao hơn.
CƠ CHẾ rATG
rATG là polyclonal antibody gây:
- T-cell depletion
- Complement-mediated lysis
- Ức chế hoạt hóa miễn dịch mạnh
→ Đây là thuốc mạnh nhất trong điều trị acute TCMR hiện nay.
ALEMTUZUMAB
KHI NÀO DÙNG?
Nếu không dùng được rATG:
- Dị ứng rabbit protein
- WBC <2000
- Platelet <75,000
- Nguy cơ serum sickness
LIỀU
- 30 mg IV liều duy nhất
NHƯỢC ĐIỂM
- Nhiễm trùng nặng
- PTLD
- Không phải trung tâm nào cũng có
BORDERLINE REJECTION
⚠️ Hiện chưa có đồng thuận tuyệt đối.
Một số trung tâm:
- chỉ tăng tacrolimus target
- tối ưu MMF
Một số khác:
- điều trị như acute rejection nhẹ
MIXED REJECTION
Nếu vừa có:
- TCMR và
- ABMR
→ phải điều trị cả hai simultaneously.
THEO DÕI ĐÁP ỨNG ĐIỀU TRỊ
1. CREATININE
- Theo dõi hàng ngày khi nhập viện
- Sau xuất viện → mỗi tuần
2. ĐÁNH GIÁ LÂM SÀNG
- Nước tiểu
- Phù
- Huyết áp
3. dd-cfDNA
Có thể dùng hỗ trợ theo dõi rejection.
ĐÁP ỨNG THÀNH CÔNG
Được xem là thành công khi:
- creatinine giảm gần baseline
- thường trong vòng 5 ngày
KHI KHÔNG ĐÁP ỨNG?
Nếu sau 5 ngày không cải thiện:
→ phải nghĩ:
- rejection dai dẳng
- ABMR
- BK virus
- CNI toxicity
- fibrosis không hồi phục
LÚC NÀY:
→ cần sinh thiết lại.
BIẾN CHỨNG ĐIỀU TRỊ
1. STEROID
- Tăng đường huyết
- Tăng HA
- Nhiễm trùng
- Loãng xương
- Loét dạ dày
- Rối loạn tâm thần
2. rATG
- Sốt
- Lạnh run
- Giảm bạch cầu
- Giảm tiểu cầu
- CMV
- PTLD
- Serum sickness
DỰ PHÒNG NHIỄM TRÙNG SAU ĐIỀU TRỊ
Sau rATG/alemtuzumab phải dự phòng lại:
- PCP
- CMV
- HSV
- Nấm
⚠️ Đây là bước cực kỳ quan trọng nhưng thường bị quên.
TIÊN LƯỢNG
Tiên lượng xấu hơn khi:
- Banff grade cao
- Rejection muộn (>3 tháng)
- Không đáp ứng steroid
- Có tổn thương mạch máu
- Có fibrosis/IFTA
MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý
- Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán TCMR
- Điều trị phụ thuộc Banff classification
- Banff IA → steroid
- Banff IB trở lên → thường cần rATG
- Grade càng cao → nguy cơ mất thận ghép càng lớn
- Nếu không đáp ứng → phải sinh thiết lại
- Sau điều trị phải dự phòng nhiễm trùng cơ hội
- Acute rejection là yếu tố nguy cơ lớn của chronic allograft dysfunction
KẾT LUẬN
Điều trị TCMR sau ghép thận cần tiếp cận theo mức độ mô bệnh học Banff, với glucocorticoid là nền tảng và rATG dành cho các trường hợp nặng hơn. Chẩn đoán sớm, điều trị kịp thời và theo dõi sát đáp ứng giúp cải thiện sống còn thận ghép lâu dài.