GHÉP THẬN - THẢI GHÉP QUA TRUNG GIAN KHÁNG THỂ / THẢI GHÉP THỂ DỊCH - ABMR
Tóm tắt nội dung
Thải ghép là biến chứng thường gặp và nguy hiểm đối với thận ghép, làm giảm đời sống thận ghép thậm chí mất chức năng thận ghép nếu không phát hiện và xử trí kịp thời và chính xác
TỔNG QUAN
- ABMR là nguyên nhân hàng đầu gây mất chức năng thận ghép do miễn dịch.
- Cơ chế chính là donor-specific antibodies (DSA) tấn công nội mô vi mạch thận ghép gây viêm, tổn thương mao mạch và xơ hóa mạn tính.
ABMR gồm:
- Active ABMR (cấp)
- Chronic active ABMR (mạn hoạt động)
⚠️ ABMR thường tiên lượng nặng hơn TCMR và là nguyên nhân quan trọng của chronic allograft dysfunction.
CƠ CHẾ BỆNH SINH
Kháng thể kháng HLA hoặc non-HLA:
→ gắn lên nội mô thận ghép
→ hoạt hóa bổ thể
→ tổn thương vi tuần hoàn
Gây:
- Glomerulitis
- Peritubular capillaritis
- Thrombotic microangiopathy
- Transplant glomerulopathy
PHÂN LOẠI ABMR
1. ACTIVE ABMR
Tổn thương cấp tính đang hoạt động:
- viêm mao mạch
- viêm cầu thận
- C4d dương tính
- DSA dương tính
2. CHRONIC ACTIVE ABMR
Tổn thương mạn tính kéo dài:
- transplant glomerulopathy
- xơ hóa mô kẽ
- teo ống thận
- giảm chức năng thận tiến triển
YẾU TỐ NGUY CƠ
1. DSA (DONOR-SPECIFIC ANTIBODY)
Là yếu tố quan trọng nhất.
Nguy cơ tăng khi:
- DSA MFI cao
- IgG3 dominant
- Complement-binding DSA
- de novo DSA
2. KHÔNG TUÂN THỦ THUỐC
Là nguyên nhân rất thường gặp của late ABMR.
3. GIẢM IMMUNOSUPPRESSION
Ví dụ:
- giảm tacrolimus
- giảm MMF
- nhiễm BK/CMV phải giảm thuốc
CHẨN ĐOÁN ABMR
TIÊU CHUẨN CHẨN ĐOÁN
Cần phối hợp:
1. MÔ BỆNH HỌC
Ví dụ:
- glomerulitis
- peritubular capillaritis
- TMA
- transplant glomerulopathy
2. BẰNG CHỨNG KHÁNG THỂ TÁC ĐỘNG LÊN NỘI MÔ
- C4d dương tính hoặc
- molecular markers
3. DSA DƯƠNG TÍNH
- anti-HLA hoặc
- non-HLA antibodies
⚠️ Sinh thiết thận ghép vẫn là tiêu chuẩn vàng.
MỤC TIÊU ĐIỀU TRỊ
- Loại bỏ DSA
- Ức chế plasma cell/B cell
- Giảm hoạt hóa bổ thể
- Bảo tồn chức năng thận ghép
ĐIỀU TRỊ ACTIVE ABMR
ABMR ≤1 NĂM SAU GHÉP
PHÁC ĐỒ CHUẨN
Steroid + plasmapheresis + IVIG
1. PULSE STEROID
Methylprednisolone
- 300–500 mg/ngày
- trong 3–5 ngày
Sau đó:
- taper prednisone
- tăng maintenance immunosuppression
2. PLASMAPHERESIS
MỤC TIÊU
Loại bỏ DSA tuần hoàn.
CÁCH THỰC HIỆN
- mỗi ngày hoặc cách ngày
- tối đa khoảng 6 phiên
⚠️ Thường dùng albumin thay thế.
3. IVIG
TÁC DỤNG
- điều hòa miễn dịch
- trung hòa kháng thể
- giảm hoạt hóa bổ thể
LIỀU THƯỜNG DÙNG
- 100 mg/kg sau mỗi plasmapheresis
- tổng liều tối thiểu khoảng 1 g/kg
⚠️ Ưu tiên IVIG không chứa sucrose để giảm nguy cơ AKI.
4. RITUXIMAB
KHI NÀO THÊM?
Ở bệnh nhân:
- trẻ hơn
- graft còn tốt
- DSA cao
- tổn thương nặng
CƠ CHẾ
Anti-CD20 → giảm B cell.
LIỀU
- 200 mg hoặc 375 mg/m² 1 liều
ABMR >1 NĂM SAU GHÉP
⚠️ Đây thường là late ABMR hoặc chronic active ABMR.
PHÁC ĐỒ THƯỜNG DÙNG
Steroid + IVIG
Nhiều trung tâm KHÔNG dùng plasmapheresis thường quy do hiệu quả hạn chế ở late ABMR.
Rituximab có thể cân nhắc ở ca nặng.
ĐIỀU TRỊ CHRONIC ABMR
⚠️ Điều trị khó vì đã có tổn thương không hồi phục.
ĐIỀU TRỊ THƯỜNG DÙNG
- steroid
- IVIG
- ± rituximab
TOCILIZUMAB
KHI KHÔNG ĐÁP ỨNG
Có thể dùng IL-6 blockade.
Liều
- 8 mg/kg/tháng
- tối đa 800 mg
LỢI ÍCH
- giảm DSA
- ổn định eGFR
- giảm microvascular inflammation
ĐIỀU TRỊ ABMR KHÁNG TRỊ
1. BORTEZOMIB
CƠ CHẾ
Proteasome inhibitor → tiêu diệt plasma cell.
⚠️ Hiệu quả tốt hơn trong early ABMR hơn late ABMR.
TÁC DỤNG PHỤ
- giảm tiểu cầu
- tiêu chảy
- neuropathy
2. ECULIZUMAB
CƠ CHẾ
Ức chế complement C5.
CHỈ ĐỊNH
Một số ca refractory complement-mediated ABMR.
⚠️ Nguy cơ nhiễm não mô cầu rất cao.
3. IMMUNOADSORPTION
Lọc chọn lọc kháng thể.
4. SPLENECTOMY
Hiếm dùng, chỉ rescue therapy.
MIXED REJECTION
Nếu vừa có:
- ABMR và
- TCMR
→ phải điều trị cả hai:
- steroid
- plasmapheresis
- IVIG
- rATG
THEO DÕI ĐÁP ỨNG
THEO DÕI
- creatinine
- protein niệu
- DSA
- sinh thiết lại nếu cần
ĐÁP ỨNG TỐT KHI
- creatinine về gần baseline
- DSA giảm >50%
- protein niệu cải thiện
- mô bệnh học cải thiện
KHI KHÔNG ĐÁP ỨNG?
Nếu sau 7 ngày không cải thiện:
→ cần nghĩ:
- persistent ABMR
- fibrosis không hồi phục
- mixed rejection
- BK virus
- CNI toxicity
→ cần sinh thiết lại.
DỰ PHÒNG NHIỄM TRÙNG
Sau điều trị ABMR cần dự phòng lại:
- PCP
- CMV
- HSV
- nấm
⚠️ Đây là nguyên tắc rất quan trọng do immunosuppression rất mạnh.
TIÊN LƯỢNG XẤU KHI
- DSA mạnh
- eGFR thấp
- protein niệu cao
- transplant glomerulopathy
- fibrosis nhiều
- microvascular inflammation nặng
- mixed rejection
MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý
- ABMR là nguyên nhân hàng đầu gây mất thận ghép do miễn dịch
- Sinh thiết + DSA là nền tảng chẩn đoán
- Early ABMR → plasmapheresis + IVIG + steroid
- Rituximab dùng cho trường hợp nặng/nguy cơ cao
- Chronic ABMR khó điều trị hơn vì đã có tổn thương không hồi phục
- Tocilizumab là hướng điều trị mới đầy hứa hẹn
- Luôn phải dự phòng nhiễm trùng sau điều trị
- Không tuân thủ thuốc là nguyên nhân rất thường gặp của late ABMR
KẾT LUẬN
ABMR là biến chứng miễn dịch nghiêm trọng sau ghép thận với nguy cơ cao gây mất chức năng thận ghép. Điều trị cần phối hợp nhiều biện pháp nhằm loại bỏ DSA, ức chế miễn dịch dịch thể và giảm tổn thương nội mô. Phát hiện sớm, điều trị tích cực và theo dõi sát giúp cải thiện tiên lượng lâu dài của thận ghép.