Logo
ThS. BS Phan Bá NghĩaChuyên Khoa Thận
Quay lại danh mục
Ghép Thận

GHÉP THẬN - HIỂU VỀ XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH: HLA, ĐỌ CHÉO

N
ThS. BS Phan Bá Nghĩa
Bác sĩ chuyên khoa Nội Thận - Tiết niệu

TỔNG QUAN

  • Mục tiêu của xét nghiệm hòa hợp mô (histocompatibility testing) là đánh giá nguy cơ miễn dịch giữa người cho và người nhận thận ghép.
  • Đáp ứng miễn dịch chống thận ghép chủ yếu liên quan đến khác biệt Human Leukocyte Antigen (HLA).
  • Các xét nghiệm HLA và crossmatch giúp:
    • đánh giá nguy cơ thải ghép
    • lựa chọn người cho phù hợp
    • phát hiện donor-specific antibody (DSA)
    • giảm nguy cơ antibody-mediated rejection (ABMR)

HLA LÀ GÌ?

HUMAN LEUKOCYTE ANTIGEN (HLA)

Là phức hợp kháng nguyên hòa hợp mô chính (MHC) ở người.

Được mã hóa trên nhiễm sắc thể số 6.

PHÂN NHÓM HLA

HLA CLASS I

Gồm:

  • HLA-A
  • HLA-B
  • HLA-C

Có trên hầu hết tế bào có nhân.

HLA CLASS II

Gồm:

  • HLA-DR
  • HLA-DQ
  • HLA-DP

Chủ yếu trên tế bào trình diện kháng nguyên.

⚠️ HLA là hệ thống cực kỳ đa hình → gây khó khăn lớn cho ghép tạng.

HLA MISMATCH

KHÁI NIỆM

Là HLA có ở người cho nhưng không có ở người nhận.

⚠️ Mismatch càng nhiều → nguy cơ thải ghép càng cao.

CÁC LOCUS QUAN TRỌNG NHẤT

Trong ghép thận:

  • HLA-A
  • HLA-B
  • HLA-DR

Là các locus kinh điển dùng để đánh giá matching.

DSA LÀ GÌ?

DONOR-SPECIFIC ANTIBODY

Là kháng thể của người nhận chống lại HLA của người cho.

⚠️ DSA là yếu tố trung tâm của thải ghép dịch thể ABMR.

NGUỒN GỐC HÌNH THÀNH DSA

  • truyền máu
  • mang thai
  • ghép tạng trước đó
  • tiếp xúc HLA khác lạ

DSA GÂY GÌ?

DSA gắn vào nội mô mạch máu thận ghép → hoạt hóa bổ thể → tổn thương vi mạch → thải ghép dịch thể ABMR.

XÉT NGHIỆM HLA TYPING

MỤC TIÊU

Xác định HLA của:

  • người cho
  • người nhận

Để đánh giá mismatch và nguy cơ miễn dịch.

PHƯƠNG PHÁP HIỆN NAY

DNA-BASED MOLECULAR METHODS

Hiện nay chủ yếu dùng kỹ thuật sinh học phân tử:

  • SSP
  • SSOP
  • RT-PCR
  • sequencing
  • next-generation sequencing (NGS)

⚠️ Hầu hết trung tâm hiện không còn dùng serologic typing cổ điển.

SCREENING KHÁNG THỂ KHÁNG HLA

MỤC TIÊU

  • phát hiện anti-HLA antibody
  • xác định specificity
  • đánh giá mức độ sensitization

SOLID PHASE ASSAY

SINGLE-ANTIGEN BEAD (SAB)

Là kỹ thuật hiện đại phổ biến nhất.

Có thể phát hiện:

  • anti-HLA class I
  • anti-HLA class II
  • DSA

MFI LÀ GÌ?

MEDIAN FLUORESCENCE INTENSITY

Phản ánh cường độ gắn kháng thể trên bead.

⚠️ MFI KHÔNG phải nồng độ kháng thể thật sự.

Ý NGHĨA MFI

  • MFI càng cao → nguy cơ miễn dịch càng lớn
  • nhưng không có cutoff chuẩn tuyệt đối giữa các labo

cPRA LÀ GÌ?

CALCULATED PANEL REACTIVE ANTIBODY

Đánh giá mức độ sensitization của người nhận.

Ý NGHĨA

cPRA càng cao → càng khó tìm donor phù hợp.

Ví dụ:

  • cPRA 80% → không phù hợp với khoảng 80% người cho.

HIGHLY SENSITIZED PATIENT

Thường định nghĩa:

  • cPRA ≥80%

CROSSMATCH LÀ GÌ?

KHÁI NIỆM

Là xét nghiệm kiểm tra xem người nhận có kháng thể chống lại donor hay không.

⚠️ Đây là xét nghiệm cực kỳ quan trọng trước ghép.

CÁC LOẠI CROSSMATCH

1. CDC CROSSMATCH

Complement-dependent cytotoxic crossmatch.

Là kỹ thuật kinh điển.

Nếu dương tính do DSA → nguy cơ hyperacute rejection rất cao.

⚠️ CDC positive thường là chống chỉ định ghép.

2. FLOW CYTOMETRY CROSSMATCH

Nhạy hơn CDC.

Phát hiện được:

  • low-level DSA
  • non-complement fixing antibody

Ý NGHĨA

  • CDC âm nhưng flow dương → nguy cơ ABMR trung gian.

3. VIRTUAL CROSSMATCH (VXM)

KHÁI NIỆM

Dựa vào:

  • HLA typing donor
  • anti-HLA antibody recipient

để dự đoán khả năng crossmatch.

⚠️ Hiện rất phổ biến trong ghép thận deceased donor.

Ý NGHĨA CÁC KẾT QUẢ

CDC (+)

→ nguy cơ hyperacute rejection rất cao.

CDC (-), FLOW (+)

→ nguy cơ ABMR tăng.

DSA (+), CROSSMATCH (-)

→ vẫn có nguy cơ memory response và late rejection.

UNACCEPTABLE ANTIGENS

KHÁI NIỆM

Là HLA donor mà recipient có kháng thể chống lại.

⚠️ Các donor mang antigen này sẽ bị loại khỏi danh sách phù hợp.

CÁC NGUYÊN NHÂN FALSE POSITIVE/FALSE NEGATIVE (CHUYÊN SÂU)

FALSE POSITIVE

Có thể do:

  • non-HLA antibody
  • IgM antibody
  • rituximab
  • background signal cao

FALSE NEGATIVE

Có thể do:

  • prozone effect
  • complement interference
  • low-level antibody
  • shared epitope

C1q BINDING ASSAY

Ý NGHĨA

Đánh giá khả năng hoạt hóa bổ thể của DSA.

DSA cố định bổ thể thường nguy hiểm hơn.

⚠️ Tuy nhiên chưa được dùng thường quy ở mọi trung tâm.

Ý NGHĨA LÂM SÀNG

HLA/DSA TESTING GIÚP:

  • lựa chọn donor phù hợp
  • giảm nguy cơ hyperacute rejection
  • đánh giá nguy cơ ABMR
  • theo dõi sau ghép
  • tiên lượng graft survival

THEO DÕI SAU GHÉP

Sau ghép cần theo dõi:

  • de novo DSA
  • graft dysfunction
  • protein niệu
  • creatinine
  • rejection episodes

⚠️ De novo DSA là yếu tố nguy cơ quan trọng của chronic ABMR.

MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý

  • HLA mismatch là nền tảng của đáp ứng miễn dịch sau ghép
  • DSA là yếu tố trung tâm gây ABMR
  • CDC positive thường chống chỉ định ghép
  • Flow crossmatch nhạy hơn CDC
  • SAB assay là kỹ thuật phát hiện anti-HLA phổ biến nhất hiện nay
  • MFI không phản ánh chính xác nồng độ kháng thể
  • cPRA càng cao → càng khó tìm donor phù hợp
  • Virtual crossmatch ngày càng quan trọng trong ghép thận hiện đại
  • Theo dõi de novo DSA sau ghép rất quan trọng

KẾT LUẬN

HLA typing, DSA testing và crossmatch là nền tảng của đánh giá miễn dịch trong ghép thận. Hiểu đúng ý nghĩa các xét nghiệm này giúp lựa chọn donor phù hợp, giảm nguy cơ thải ghép và cải thiện sống còn lâu dài của thận ghép.

Hết
Zalo logo
GHÉP THẬN - HIỂU VỀ XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH: HLA, ĐỌ CHÉO | ThS. BS Phan Bá Nghĩa