Logo
ThS. BS Phan Bá NghĩaChuyên Khoa Thận
Quay lại danh mục
Thận

ĐỊNH LƯỢNG PROTEIN NIỆU: BÁN ĐỊNH LƯỢNG VÀ ĐỊNH LƯỢNG

N
ThS. BS Phan Bá Nghĩa
Bác sĩ chuyên khoa Nội Thận - Tiết niệu

Tóm tắt nội dung

Mô tả sơ bộ các xét nghiệm protein niệu, bán định lượng và định lượng, giúp bác sĩ chỉ định đúng, chẩn đoán đúng bệnh, điều trị hiệu quả

NGUYÊN TẮC CHUNG

  • Đánh giá protein niệu gồm 2 bước:
    • Bán định lượng (screening)
    • Định lượng (quantification) → Không chẩn đoán chỉ dựa vào dipstick

BÁN ĐỊNH LƯỢNG (SCREENING)

  • QUE NHÚNG NƯỚC TIỂU (DIPSTICK)
    • Phát hiện chủ yếu albumin
    • Phân mức: ▪ Trace: 15–30 mg/dL ▪ 1+: 30–100 mg/dL ▪ 2+: 100–300 mg/dL ▪ 3+: 300–1000 mg/dL ▪ 4+: >1000 mg/dL
  • Ưu điểm:
    • Nhanh, tiện, sàng lọc tốt
  • Hạn chế:
    • Không phát hiện protein không phải albumin
    • Phụ thuộc nồng độ nước tiểu

→ Dương tính → bắt buộc định lượng

  • TEST SSA (SULFOSALICYLIC ACID)
    • Phát hiện tất cả protein
    • Nhạy hơn với: ▪ Light chain ▪ Protein ống thận
  • Ý nghĩa:
    • Dipstick (-) nhưng SSA (+) → nghĩ overflow/tubular

SAI SỐ BÁN ĐỊNH LƯỢNG

  • Dương tính giả:
    • Nước tiểu cô đặc
    • pH kiềm
    • Thuốc, cản quang
  • Âm tính giả:
    • Nước tiểu loãng
    • Protein không phải albumin

ĐỊNH LƯỢNG PROTEIN NIỆU (QUAN TRỌNG NHẤT)

  • 24 GIỜ NƯỚC TIỂU (GOLD STANDARD)
    • Chính xác nhất
    • Bình thường <150 mg/ngày
  • Nhược điểm:
    • Bất tiện
    • Sai sót thu thập thường gặp

SPOT UPCR (ƯU TIÊN LÂM SÀNG):

  • Tỷ lệ protein/creatinin
  • Ước tính g/ngày
  • Bình thường <0.2 g/g
  • Ví dụ: 1 g/g ≈ 1 g/ngày
  • Ưu điểm:
    • Đơn giản, tiện
    • Áp dụng rộng rãi

→ Phương pháp thực hành chuẩn hiện nay

SPOT UACR:

  • Albumin/creatinin
  • Bình thường <30 mg/g
  • 30–300 → albumin niệu mức vừa
  • 300 → albumin niệu nặng
  • Ưu tiên:
    • Đái tháo đường
    • Sàng lọc sớm bệnh thận

HẠN CHẾ CỦA ĐỊNH LƯỢNG (QUAN TRỌNG)

  • Phụ thuộc creatinin niệu:
    • Cơ lớn → đánh giá thấp
    • Suy mòn → đánh giá cao
  • Dao động theo thời gian:
    • Sáng vs chiều
    • Ngày này vs ngày khác

→ Nên lấy mẫu buổi sáng

YẾU TỐ GÂY SAI LỆCH KẾT QUẢ

  • Gắng sức
  • Tư thế
  • Nhiễm trùng
  • Glycosuria, ceton niệu → Có thể làm sai lệch UPCR/UACR

ỨNG DỤNG THỰC TẾ

  • Dipstick (+) → định lượng ngay
  • Dipstick (-) nhưng nghi ngờ → làm SSA
  • Theo dõi → dùng cùng 1 phương pháp
  • Ưu tiên mẫu nước tiểu buổi sáng

MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý

  • Dipstick chỉ là bước sàng lọc
  • UPCR/UACR là tiêu chuẩn hiện nay
  • 24h niệu chỉ dùng khi cần chính xác
  • Luôn hiểu hạn chế từng phương pháp
  • Không diễn giải khi có yếu tố nhiễu

KẾT LUẬN

  • Bán định lượng giúp phát hiện nhanh
  • Định lượng giúp chẩn đoán và theo dõi chính xác → Kết hợp cả hai là nguyên tắc bắt buộc trong thực hành thận học hiện đại
Hết
Zalo logo
ĐỊNH LƯỢNG PROTEIN NIỆU: BÁN ĐỊNH LƯỢNG VÀ ĐỊNH LƯỢNG | ThS. BS Phan Bá Nghĩa