Thận
CÁC LOẠI PROTEIN NIỆU
N
ThS. BS Phan Bá Nghĩa
Bác sĩ chuyên khoa Nội Thận - Tiết niệu
Tóm tắt nội dung
Trình bày 4 loại protein niệu cơ bản để hiểu đúng cơ chế, nguyên nhân, chỉ định xét nghiệm phù hợp để chẩn đoán đúng bệnh, điều trị hiệu quả
TỔNG QUAN
- Protein niệu gồm nhiều cơ chế khác nhau, không chỉ bệnh cầu thận
- Phân loại đúng → định hướng nguyên nhân nhanh, tránh chẩn đoán sai → Có 4 nhóm chính + 2 nhóm bổ sung trên lâm sàng
PROTEIN NIỆU CẦU THẬN (GLOMERULAR)
- Cơ chế:
- Tổn thương hàng rào lọc → tăng lọc protein lớn (albumin)
- Đặc điểm:
- Albumin chiếm ưu thế
- Dipstick (+) rõ
- Có thể đạt mức thận hư (>3.5 g/ngày)
- Gặp trong:
- Viêm cầu thận
- Bệnh thận đái tháo đường
- Lupus, tăng huyết áp → Loại thường gặp nhất, có giá trị tiên lượng cao
PROTEIN NIỆU ỐNG THẬN (TUBULAR / TUBULOINTERSTITIAL)
- Cơ chế:
- Giảm tái hấp thu tại ống lượn gần
- Thành phần:
- Protein trọng lượng thấp (<25 kDa)
- β2-microglobulin, light chain đa dòng
- Đặc điểm:
- Thường <1–2 g/ngày (hiếm >3 g)
- Dipstick dễ âm tính
- Gặp trong:
- Viêm thận kẽ
- Ngộ độc thuốc (NSAIDs…)
- Bệnh ống kẽ mạn → Dễ bị bỏ sót nếu chỉ dùng dipstick
PROTEIN NIỆU OVERFLOW (QUÁ TẢI)
- Cơ chế:
- Tăng sản xuất protein bất thường → vượt khả năng tái hấp thu
- Thành phần:
- Light chain đơn dòng (đa u tủy)
- Myoglobin (tiêu cơ vân)
- Hemoglobin (tan máu)
- Đặc điểm:
- Không phải albumin → dipstick có thể âm tính
- SSA test (+) mạnh
- Có thể rất cao (đôi khi mức thận hư) → Gợi ý bệnh lý toàn thân nguy hiểm (đa u tủy…)
PROTEIN NIỆU SAU THẬN (POSTRENAL)
- Cơ chế:
- Viêm/nhiễm trùng đường tiết niệu
- Thành phần:
- Protein không phải albumin (IgA, IgG)
- Đặc điểm:
- Lượng ít (<1 g/ngày)
- Kèm bạch cầu niệu
- Gặp trong:
- Nhiễm trùng tiểu
- Sỏi, u đường niệu → Không phải tổn thương nhu mô thận
PROTEIN NIỆU THOÁNG QUA (TRANSIENT)
- Nguyên nhân:
- Sốt, gắng sức, stress
- Đặc điểm:
- <1 g/ngày
- Biến mất khi kiểm tra lại → Không phải bệnh thận
PROTEIN NIỆU TƯ THẾ (ORTHOSTATIC)
- Gặp ở người trẻ
- Đặc điểm:
- Tăng khi đứng, bình thường khi nằm
- <1–2 g/ngày → Lành tính, theo dõi
ỨNG DỤNG TỔNG HỢP NHẬN DIỆN NHANH
- Dipstick (+) mạnh → cầu thận
- Dipstick (-) nhưng nghi ngờ → nghĩ tubular/overflow
- Protein niệu ít → tubular hoặc postrenal
- Protein niệu nhiều → cầu thận hoặc overflow
- Kèm bạch cầu → postrenal
- Kèm phù → cầu thận
TÌNH HUỐNG PHỐI HỢP (RẤT QUAN TRỌNG)
- Có thể nhiều cơ chế cùng lúc:
- Bệnh cầu thận → kèm tổn thương ống thận
- Đa u tủy → vừa overflow vừa tubular → Không nên “đóng khung” 1 loại duy nhất
MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý
- 4 cơ chế chính: cầu thận – ống thận – overflow – sau thận
- Dipstick chỉ phát hiện albumin → dễ bỏ sót overflow
- Protein niệu mức cao thường là cầu thận
- Luôn nghĩ đến đa u tủy nếu protein niệu không điển hình
- Phân loại đúng = chìa khóa chẩn đoán
KẾT LUẬN
- Protein niệu là biểu hiện nhưng cơ chế rất đa dạng
- Phân loại theo cơ chế giúp định hướng nhanh nguyên nhân → Là bước nền tảng trong tiếp cận mọi bệnh nhân thận học hiện đại