Logo
ThS. BS Phan Bá NghĩaChuyên Khoa Thận
Quay lại danh mục
Ghép Thận

BỆNH THẬN MÀNG VÀ GHÉP THẬN

N
ThS. BS Phan Bá Nghĩa
Bác sĩ chuyên khoa Nội Thận - Tiết niệu

Tóm tắt nội dung

Trình bày đặc điểm bệnh thận màng và sau khi ghép thận, theo dõi và điều chỉnh kịp thời, giúp bảo tồn thận ghép tối đa

KHÁI NIỆM CHUNG

  • Bệnh thận màng (MN) trong ghép thận có 2 dạng:
    • Tái phát (recurrent MN): bệnh cũ quay lại trên thận ghép
    • De novo MN: xuất hiện mới sau ghép → Phân biệt rất quan trọng vì cơ chế – điều trị – tiên lượng khác nhau

ĐÁNH GIÁ TRƯỚC GHÉP (CỐT LÕI)

  • Phải xác định:
    • MN nguyên phát hay thứ phát
    • Có liên quan PLA2R hay không
  • Xét nghiệm bắt buộc:
    • Anti-PLA2R huyết thanh → Dùng để dự đoán nguy cơ tái phát sau ghép
  • Nguy cơ tái phát:
    • Anti-PLA2R âm → nguy cơ thấp
    • Anti-PLA2R dương, hiệu giá cao → nguy cơ cao (>80%) → Có thể cân nhắc điều trị trước ghép (rituximab)

TÁI PHÁT BỆNH THẬN MÀNG SAU GHÉP

TỶ LỆ & THỜI GIAN

  • Tỷ lệ: 10–45%
  • Thường xuất hiện: 6–18 tháng sau ghép

CƠ CHẾ (TRỌNG TÂM)

  • Do kháng thể lưu hành (anti-PLA2R) → Tấn công podocyte thận ghép

YẾU TỐ NGUY CƠ

  • Anti-PLA2R dương trước ghép
  • Hiệu giá cao
  • Có thể liên quan HLA

LÂM SÀNG

  • Protein niệu (tăng dần)
  • Có thể:
    • Nhẹ → <1 g/ngày
    • Nặng → hội chứng thận hư
  • GFR ban đầu thường còn tốt

CHẨN ĐOÁN

  • Nghi ngờ khi:
    • Protein niệu mới xuất hiện hoặc tăng
  • Xác định:
    • Sinh thiết thận ghép
    • PLA2R (+), IgG4 ưu thế

THEO DÕI SAU GHÉP

  • Creatinin + UPCR:
    • Hàng tháng (6–12 tháng đầu)
  • Anti-PLA2R:
    • Mỗi 1–3 tháng (nếu MN nguyên phát)

ĐIỀU TRỊ

  • Nhẹ (<1 g/ngày)
    • Theo dõi
    • ACEi/ARB
    • Không tăng ức chế miễn dịch
  • Trung bình – nặng (>1 g/ngày)
    • Rituximab là lựa chọn chính
    • Kết hợp điều trị hỗ trợ
  • Kháng trị
    • Cyclophosphamide

→ Lưu ý: điều trị tích cực hơn MN nguyên phát vì nguy cơ tiến triển cao hơn

TIÊN LƯỢNG

  • Có thể gây mất thận ghép
  • Nguy cơ mất graft ~10–60% tùy nghiên cứu → Phụ thuộc mức protein niệu và đáp ứng điều trị

DE NOVO BỆNH THẬN MÀNG SAU GHÉP

ĐẶC ĐIỂM CHUNG

  • Tỷ lệ: ~1.5–2%
  • Xuất hiện muộn: sau nhiều năm (5–10 năm)

CƠ CHẾ (KHÁC HOÀN TOÀN)

  • Liên quan:
    • Thải ghép qua trung gian kháng thể (AMR)
    • Kháng thể chống HLA (DSA)

→ Không phải bệnh tự miễn nguyên phát

ĐẶC ĐIỂM PHÂN BIỆT

  • Recurrent MN:
    • PLA2R (+)
    • IgG4 ưu thế
    • Xuất hiện sớm
  • De novo MN:
    • PLA2R (-)
    • IgG1 ưu thế
    • Xuất hiện muộn
    • Có DSA, dấu hiệu thải ghép

LÂM SÀNG

  • Protein niệu (thường nhẹ–trung bình)
  • Nhiều ca không triệu chứng

ĐIỀU TRỊ (NGUYÊN TẮC)

  • Điều trị thải ghép là chính
  • Hỗ trợ:
    • ACEi/ARB
    • kiểm soát HA
  • Nếu nặng:
    • Rituximab
    • ± Cyclophosphamide

→ Nhưng bằng chứng còn hạn chế

MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý

  • MN sau ghép có 2 dạng: tái phát và de novo → phải phân biệt
  • Anti-PLA2R là chìa khóa dự đoán tái phát
  • Recurrent MN: cơ chế tự miễn → rituximab là chính
  • De novo MN: liên quan thải ghép → điều trị rejection
  • Protein niệu sau ghép = dấu hiệu cảnh báo quan trọng
  • Không chủ quan với protein niệu nhẹ

KẾT LUẬN

  • Bệnh thận màng sau ghép là thách thức thực hành lâm sàng
  • Cần tiếp cận theo 3 bước: → xác định loại MN → đánh giá miễn dịch (PLA2R, DSA) → điều trị theo cơ chế → Chiến lược đúng giúp bảo tồn thận ghép và giảm biến chứng lâu dài
Hết
Zalo logo
BỆNH THẬN MÀNG VÀ GHÉP THẬN | ThS. BS Phan Bá Nghĩa