Logo
ThS. BS Phan Bá NghĩaChuyên Khoa Thận
Quay lại danh mục
Thận

BỆNH THẬN MÀNG: LÂM SÀNG VÀ CHẨN ĐOÁN

N
ThS. BS Phan Bá Nghĩa
Bác sĩ chuyên khoa Nội Thận - Tiết niệu

Tóm tắt nội dung

Mô tả cơ bản các biểu hiện lâm sàng bệnh thận màng, tiếp cận chẩn đoán, giúp chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả cho người bệnh

LÂM SÀNG ĐIỂN HÌNH

  • 80% bệnh nhân biểu hiện hội chứng thận hư
    • Protein niệu nhiều (>3.5 g/ngày)
    • Phù (tăng cân, phù chi dưới)
    • Giảm albumin máu
  • 20% còn lại: protein niệu đơn thuần, phát hiện tình cờ

ĐẶC ĐIỂM QUAN TRỌNG

  • Khởi phát âm thầm, tiến triển chậm (khác minimal change)
  • Protein niệu: từ dưới ngưỡng → >20 g/ngày
  • HA và chức năng thận:
    • ~70% bình thường lúc đầu
  • Cặn lắng nước tiểu:
    • Có thể hồng cầu vi thể (~50%)
    • Không có trụ hồng cầu điển hình

DẤU HIỆU KÈM THEO

  • Tăng lipid máu (rất thường gặp)
  • Nguy cơ huyết khối (đặc biệt tĩnh mạch thận)
  • Có thể: tiểu bọt, mệt, phù tăng dần

TIẾN TRIỂN TỰ NHIÊN

  • 1/3: lui bệnh tự nhiên
  • 1/3: tồn tại kéo dài
  • 1/3: tiến triển CKD

→ Phụ thuộc mức protein niệu và đáp ứng miễn dịch

KHI NÀO NGHĨ ĐẾN BỆNH THẬN MÀNG

  • Hội chứng thận hư ở người lớn
  • Không có đái tháo đường rõ ràng
  • Diễn tiến chậm, ít viêm

→ Đây là chẩn đoán cần nghĩ đầu tiên trong thực hành

TIẾP CẬN CHẨN ĐOÁN (THỰC CHIẾN)

BƯỚC 1: NGHI NGỜ LÂM SÀNG

  • Protein niệu ± phù
  • Albumin giảm → Định hướng hội chứng thận hư

BƯỚC 2: TÌM NGUYÊN NHÂN THỨ PHÁT (BẮT BUỘC)

  • Hỏi:
    • Thuốc (NSAIDs…)
    • Nhiễm trùng (HBV, HCV…)
    • Bệnh tự miễn (lupus…)
    • Ung thư
  • Xét nghiệm:
    • ANA, anti-dsDNA
    • HBV, HCV, HIV
    • Bổ thể C3, C4
    • SPEP (≥50 tuổi)

→ Không được bỏ sót nguyên nhân thứ phát

BƯỚC 3: XÉT NGHIỆM ĐẶC HIỆU – ANTI-PLA2R

  • Dương tính (~70–80%) → gợi ý nguyên phát
  • Ý nghĩa:
    • Chẩn đoán
    • Theo dõi hoạt tính bệnh
  • Lưu ý:
    • Âm tính không loại trừ

BƯỚC 4: SINH THIẾT THẬN (KHI CẦN)

Chỉ định khi:

  • Anti-PLA2R âm tính
  • Nghi thứ phát
  • Suy thận hoặc biểu hiện không điển hình

MÔ BỆNH HỌC ĐIỂN HÌNH

  • Light microscopy:
    • Dày màng đáy cầu thận
  • IF:
    • Lắng đọng IgG dạng hạt
  • EM:
    • Lắng đọng dưới biểu mô

→ Đây là “tam chứng kinh điển”

CHẨN ĐOÁN KHÔNG CẦN SINH THIẾT (TRƯỜNG HỢP CHỌN LỌC)

Có thể chẩn đoán nếu:

  • Anti-PLA2R (+) rõ
  • Không có nguyên nhân thứ phát
  • Chức năng thận còn tốt

→ Xu hướng mới: chẩn đoán dựa huyết thanh học

PHÂN BIỆT NGUYÊN PHÁT – THỨ PHÁT

Nguyên phát:

  • Anti-PLA2R (+)
  • Không bệnh toàn thân
  • IgG4 ưu thế

Thứ phát:

  • Có lupus, nhiễm trùng, ung thư
  • “Full house” IF (IgG, IgA, IgM, C1q)
  • Có lắng đọng mesangial/subendothelial

MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý

  • 80% biểu hiện hội chứng thận hư
  • Luôn tìm nguyên nhân thứ phát trước khi kết luận nguyên phát
  • Anti-PLA2R là xét nghiệm trung tâm
  • Không phải lúc nào cũng cần sinh thiết
  • Protein niệu là yếu tố theo dõi quan trọng nhất

KẾT LUẬN

  • Bệnh thận màng là nguyên nhân hàng đầu của hội chứng thận hư ở người lớn
  • Chẩn đoán hiện đại dựa trên:
    • Lâm sàng + xét nghiệm
    • Anti-PLA2R ± sinh thiết → Thực hành tốt = chẩn đoán đúng bản chất (nguyên phát hay thứ phát) để định hướng điều trị chính xác**
Hết
Zalo logo
BỆNH THẬN MÀNG: LÂM SÀNG VÀ CHẨN ĐOÁN | ThS. BS Phan Bá Nghĩa