Thận
BỆNH THẬN MẠN - KHI NÀO BẮT ĐẦU LỌC MÁU ???
N
ThS. BS Phan Bá Nghĩa
Bác sĩ chuyên khoa Nội Thận - Tiết niệu
Tóm tắt nội dung
Trình bày cách đánh giá, chỉ định khi nào bắt đầu lọc máu cho bệnh nhân bệnh thận mạn, khi nào chỉ định lọc máu bắt buộc, khi nào nên lọc máu sớm, để có thái độ xử trí đúng phù hợp
NGUYÊN TẮC CHUNG
- Quyết định khởi trị lọc máu là cá thể hóa, phối hợp giữa bác sĩ và bệnh nhân
- Dựa trên 3 yếu tố chính:
- Triệu chứng ure máu
- Rối loạn nội môi (dịch – điện giải – toan kiềm)
- Mức lọc cầu thận (eGFR)
- Không có ngưỡng eGFR tuyệt đối để chỉ định lọc máu → Mục tiêu: bắt đầu khi lợi ích vượt nguy cơ và gánh nặng điều trị
VAI TRÒ CỦA eGFR
- eGFR >15 mL/ph/1.73m²:
- Không chỉ định lọc máu
- Ưu tiên điều trị nội khoa và theo dõi
- eGFR 5–15 mL/ph/1.73m²:
- Theo dõi sát
- Chỉ lọc máu khi có triệu chứng hoặc biến chứng
- eGFR <5 mL/ph/1.73m²:
- Đa số cần lọc máu
- Nguy cơ biến chứng cấp cao ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ → eGFR chỉ mang tính định hướng, không quyết định tuyệt đối
CHỈ ĐỊNH TUYỆT ĐỐI (KHỞI TRỊ NGAY)
- Biến chứng ure nặng:
- Viêm màng ngoài tim do ure
- Viêm màng phổi do ure
- Bệnh não do ure → Đây là dấu hiệu ESKD thực sự → cần lọc máu không trì hoãn
CHỈ ĐỊNH TƯƠNG ĐỐI (THƯỜNG GẶP NHẤT)
- Triệu chứng ure máu:
- Chán ăn (dấu hiệu sớm quan trọng nhất)
- Buồn nôn, nôn
- Mệt mỏi, suy kiệt
- Sụt cân
- Quá tải dịch kháng trị:
- Phù, tăng huyết áp
- Suy tim sung huyết
- Không đáp ứng lợi tiểu tối ưu
- Rối loạn điện giải – toan kiềm:
- Tăng K⁺ dai dẳng
- Toan chuyển hóa không kiểm soát
- Tăng phosphat tiến triển
- Suy dinh dưỡng:
- Giảm albumin
- Giảm cân, ăn kém
- Triệu chứng khác:
- Mệt mỏi kéo dài
- Suy giảm nhận thức nhẹ → Luôn cần loại trừ nguyên nhân khác trước khi quy cho ure máu
THỜI ĐIỂM KHỞI TRỊ (BẰNG CHỨNG LÂM SÀNG)
- Nghiên cứu IDEAL:
- So sánh lọc máu sớm (eGFR 10–14) và muộn (5–7)
- Không khác biệt về sống còn và biến chứng → Kết luận:
- Không nên khởi trị lọc máu quá sớm khi chưa có chỉ định rõ
- Tránh “lọc máu theo con số”
NGUYÊN TẮC QUYẾT ĐỊNH KHỞI TRỊ
- Dựa vào tổng hợp:
- Triệu chứng lâm sàng
- eGFR
- Tốc độ tiến triển bệnh
- Ra quyết định chung với bệnh nhân (shared decision)
- Chuẩn bị trước:
- AVF (lọc máu chu kỳ)
- Catheter PD → Tránh tình trạng lọc máu cấp cứu không chuẩn bị
TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT
- Suy thận tiến triển nhanh:
- Có thể cần khởi trị sớm hơn
- Tránh nhập viện cấp cứu
- Người cao tuổi/đa bệnh:
- Cân nhắc điều trị bảo tồn
- Đánh giá chất lượng sống
- Lọc màng bụng:
- Cần chuẩn bị catheter trước 1–2 tuần
- Cần thời gian đào tạo bệnh nhân
MẤU CHỐT QUAN TRỌNG CẦN LƯU Ý
- Không bắt đầu lọc máu chỉ dựa vào eGFR
- Triệu chứng ure máu là yếu tố quyết định chính
- Chán ăn, sụt cân là dấu hiệu cảnh báo sớm
- Không lọc máu quá sớm → không cải thiện tiên lượng
- Chuẩn bị trước giúp giảm biến chứng và tử vong
KẾT LUẬN
- Khởi trị lọc máu là quyết định lâm sàng phức tạp, cần cá thể hóa
- Nguyên tắc cốt lõi:
- Không quá sớm
- Không quá muộn
- Đúng thời điểm theo biểu hiện lâm sàng → Mục tiêu cuối cùng: cải thiện sống còn và chất lượng sống cho bệnh nhân